tribune of the people
người bảo trợ của nhân dân
and on a number of poor but honest senators he bestowed the rank of tribune or aedile.
và ông đã trao chức tước tribune hoặc aedile cho một số thượng nghị sĩ nghèo nhưng trung thực.
As managing editor of the Chicago Tribune (from 1855), he set its antislavery editorial policy.
Với vai trò biên tập viên phụ trách của tờ Chicago Tribune (từ năm 1855), ông đã đặt ra chính sách biên tập chống chế độ nô lệ của tờ báo.
The offices of aedile and tribune had disappeared, and by the end of the fourth century the quaestorship was on the point of disappearing.
Các chức vụ của aedile và tribune đã biến mất, và đến cuối thế kỷ thứ tư, chức vụ quaestorship đã đứng trước nguy cơ biến mất.
The tribune of the people spoke against the new law.
Người bảo trợ của nhân dân đã lên tiếng phản đối luật mới.
The tribune was filled with spectators during the event.
Khu vực tribune tràn ngập người xem trong suốt sự kiện.
The political tribune addressed the crowd with a powerful speech.
Khu vực tribune chính trị đã nói chuyện với đám đông bằng một bài phát biểu mạnh mẽ.
The tribune was decorated with flowers for the ceremony.
Khu vực tribune được trang trí bằng hoa cho buổi lễ.
The tribune platform provided a clear view of the entire stadium.
Sân khấu tribune cung cấp tầm nhìn rõ ràng về toàn bộ sân vận động.
The tribune was reserved for VIP guests at the event.
Khu vực tribune được dành riêng cho khách VIP tại sự kiện.
The tribune is a symbol of free speech and democracy.
Khu vực tribune là biểu tượng của tự do ngôn luận và dân chủ.
The tribune delivered news of the victory to the cheering crowd.
Khu vực tribune thông báo tin tức về chiến thắng cho đám đông hân hoan.
The tribune was an important platform for public debates in ancient Rome.
Khu vực tribune là một nền tảng quan trọng cho các cuộc tranh luận công khai ở La Mã cổ đại.
The tribune's role was to protect the interests of the common people.
Vai trò của tribune là bảo vệ lợi ích của người dân thường.
tribune of the people
người bảo trợ của nhân dân
and on a number of poor but honest senators he bestowed the rank of tribune or aedile.
và ông đã trao chức tước tribune hoặc aedile cho một số thượng nghị sĩ nghèo nhưng trung thực.
As managing editor of the Chicago Tribune (from 1855), he set its antislavery editorial policy.
Với vai trò biên tập viên phụ trách của tờ Chicago Tribune (từ năm 1855), ông đã đặt ra chính sách biên tập chống chế độ nô lệ của tờ báo.
The offices of aedile and tribune had disappeared, and by the end of the fourth century the quaestorship was on the point of disappearing.
Các chức vụ của aedile và tribune đã biến mất, và đến cuối thế kỷ thứ tư, chức vụ quaestorship đã đứng trước nguy cơ biến mất.
The tribune of the people spoke against the new law.
Người bảo trợ của nhân dân đã lên tiếng phản đối luật mới.
The tribune was filled with spectators during the event.
Khu vực tribune tràn ngập người xem trong suốt sự kiện.
The political tribune addressed the crowd with a powerful speech.
Khu vực tribune chính trị đã nói chuyện với đám đông bằng một bài phát biểu mạnh mẽ.
The tribune was decorated with flowers for the ceremony.
Khu vực tribune được trang trí bằng hoa cho buổi lễ.
The tribune platform provided a clear view of the entire stadium.
Sân khấu tribune cung cấp tầm nhìn rõ ràng về toàn bộ sân vận động.
The tribune was reserved for VIP guests at the event.
Khu vực tribune được dành riêng cho khách VIP tại sự kiện.
The tribune is a symbol of free speech and democracy.
Khu vực tribune là biểu tượng của tự do ngôn luận và dân chủ.
The tribune delivered news of the victory to the cheering crowd.
Khu vực tribune thông báo tin tức về chiến thắng cho đám đông hân hoan.
The tribune was an important platform for public debates in ancient Rome.
Khu vực tribune là một nền tảng quan trọng cho các cuộc tranh luận công khai ở La Mã cổ đại.
The tribune's role was to protect the interests of the common people.
Vai trò của tribune là bảo vệ lợi ích của người dân thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay