triceratop

[Mỹ]/ˌtraɪˈserətɒp/
[Anh]/ˌtraɪˈserətɑːp/

Dịch

n. Một con khủng long có ba sừng và một cái xương sườn, thường được cưỡi theo cách sử dụng trong bối cảnh.
Các dạng của từ
số nhiềutriceratops

Cụm từ & Cách kết hợp

triceratops skull

đầu lâu triceratops

triceratops fossil

fosil triceratops

triceratops skeleton

xương khung triceratops

triceratops remains

di cốt triceratops

triceratops bones

xương triceratops

triceratops horns

chũm triceratops

triceratops species

loài triceratops

triceratops exhibit

triển lãm triceratops

triceratops discovery

khám phá triceratops

triceratops habitat

môi trường sống triceratops

Câu ví dụ

paleontologists discovered complete triceratops fossils in the badlands of montana last summer.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra những hóa thạch triceratops hoàn chỉnh ở vùng đất hoang mạc Montana vào mùa hè năm ngoái.

the triceratops skull features three distinctive horns and a large bony frill that protected its neck.

Đầu của loài triceratops có ba chiếc sừng đặc trưng và một cái xương sườn lớn bảo vệ cổ của nó.

museum visitors marveled at the massive triceratops skeleton on display in the dinosaur hall.

Các du khách tại bảo tàng đã ngỡ ngàng trước bộ xương khổng lồ của loài triceratops được trưng bày trong phòng trưng bày khủng long.

triceratops was a herbivorous dinosaur that lived during the late cretaceous period about 68 million years ago.

Triceratops là một loài khủng long ăn thực vật sống vào cuối kỷ Phấn Trắng, khoảng 68 triệu năm trước.

scientists used advanced ct scans to examine the triceratops brain cavity and sensory capabilities.

Các nhà khoa học đã sử dụng các máy quét CT tiên tiến để kiểm tra khoang não và khả năng cảm giác của loài triceratops.

the triceratops horns may have been used for defense against predators like tyrannosaurus rex.

Các chiếc sừng của triceratops có thể được sử dụng để tự vệ chống lại các loài săn mồi như Tyrannosaurus rex.

a rare juvenile triceratops specimen was unearthed in alberta, canada last month.

Một mẫu vật triceratops non tuổi hiếm được khai quật ở Alberta, Canada vào tháng trước.

triceratops teeth reveal important information about its diet of ferns and low-lying plants.

Răng của triceratops tiết lộ thông tin quan trọng về chế độ ăn uống gồm các loại dương xỉ và cây cỏ thấp.

researchers continue to debate whether triceratops lived in herds or as solitary animals.

Các nhà nghiên cứu vẫn đang tranh luận xem triceratops sống theo bầy hay sống đơn độc.

the triceratops habitat consisted of coastal plains and dense forests in western north america.

Môi trường sống của triceratops bao gồm các vùng đồng bằng ven biển và rừng rậm ở phía tây Bắc Mỹ.

an articulated triceratops skeleton provides valuable insights into the anatomy of horned dinosaurs.

Một bộ xương triceratops được khớp nối cung cấp những hiểu biết quý giá về giải phẫu của các loài khủng long có sừng.

triceratops represents one of the last dinosaur species before the mass extinction event.

Triceratops là một trong những loài khủng long cuối cùng trước sự kiện tuyệt chủng hàng loạt.

well-preserved triceratops fossils help scientists understand cretaceous ecosystem dynamics.

Các hóa thạch triceratops được bảo tồn tốt giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về động lực học hệ sinh thái kỷ Phấn Trắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay