trichodesmium

[Mỹ]/[trɪˈkɪdɪzmiəm]/
[Anh]/[trɪˈkɪdɪzmiəm]/

Dịch

n. một vi khuẩn xanh lam sợi dài tạo thành các đợt bùng phát màu nâu đỏ trên bề mặt các biển nhiệt đới ấm; một chi của vi khuẩn xanh lam sợi dài.
Word Forms
số nhiềutrichodesmiums

Cụm từ & Cách kết hợp

trichodesmium blooms

Vietnamese_translation

seeing trichodesmium

Vietnamese_translation

trichodesmium mats

Vietnamese_translation

studying trichodesmium

Vietnamese_translation

trichodesmium presence

Vietnamese_translation

with trichodesmium

Vietnamese_translation

trichodesmium growth

Vietnamese_translation

finding trichodesmium

Vietnamese_translation

trichodesmium impact

Vietnamese_translation

analyzing trichodesmium

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

scientists are studying the bloom of trichodesmium in tropical waters.

Những nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng nở rộ của loài trichodesmium trong vùng nước nhiệt đới.

trichodesmium filaments can fix nitrogen in the ocean environment.

Các sợi trichodesmium có thể cố định nitơ trong môi trường đại dương.

the presence of trichodesmium indicates nutrient-rich waters.

Sự hiện diện của trichodesmium cho thấy nước giàu dinh dưỡng.

satellite imagery reveals extensive trichodesmium mats across the pacific.

Hình ảnh vệ tinh cho thấy những tấm trichodesmium trải dài khắp Thái Bình Dương.

trichodesmium blooms can impact marine food webs significantly.

Hiện tượng nở rộ của trichodesmium có thể ảnh hưởng đáng kể đến mạng lưới thực phẩm biển.

researchers monitor trichodesmium populations to understand ocean health.

Những nhà nghiên cứu theo dõi quần thể trichodesmium để hiểu về sức khỏe đại dương.

trichodesmium aggregates often form dense surface layers in summer.

Các cụm trichodesmium thường hình thành các lớp bề mặt dày đặc vào mùa hè.

the role of trichodesmium in carbon cycling is increasingly recognized.

Vai trò của trichodesmium trong chu trình carbon ngày càng được công nhận.

trichodesmium thrives in warm, nutrient-poor waters with high salinity.

Trichodesmium phát triển mạnh trong nước ấm, nghèo dinh dưỡng và có độ mặn cao.

changes in trichodesmium distribution could affect fisheries productivity.

Sự thay đổi trong phân bố của trichodesmium có thể ảnh hưởng đến năng suất đánh bắt thủy sản.

microscopic examination reveals the unique structure of trichodesmium colonies.

Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy cấu trúc đặc biệt của các đàn trichodesmium.

trichodesmium's ability to fix nitrogen is crucial for marine ecosystems.

Khả năng cố định nitơ của trichodesmium là rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay