trichosis

[US]/trɪˈkəʊsɪs/
[UK]/trɪˈkoʊsɪs/

Translation

n. bất kỳ bệnh nào của tóc; sự phát triển tóc bất thường ở những nơi không bình thường

Phrases & Collocations

hair trichosis

rụng tóc nhiều lông

trichosis diagnosis

chẩn đoán rụng tóc nhiều lông

trichosis treatment

điều trị rụng tóc nhiều lông

trichosis symptoms

triệu chứng của rụng tóc nhiều lông

trichosis causes

nguyên nhân của rụng tóc nhiều lông

congenital trichosis

rụng tóc nhiều lông bẩm sinh

acquired trichosis

rụng tóc nhiều lông mắc phải

trichosis conditions

các tình trạng rụng tóc nhiều lông

trichosis management

quản lý rụng tóc nhiều lông

trichosis research

nghiên cứu về rụng tóc nhiều lông

Example Sentences

trichosis can lead to various hair disorders.

trichosis có thể dẫn đến nhiều rối loạn về tóc.

she was diagnosed with trichosis at a young age.

cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh trichosis khi còn trẻ.

trichosis may require specialized treatment.

trichosis có thể cần điều trị chuyên biệt.

understanding trichosis is important for dermatologists.

hiểu về trichosis rất quan trọng đối với các bác sĩ da liễu.

trichosis can affect both men and women.

trichosis có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.

genetic factors may contribute to trichosis.

các yếu tố di truyền có thể góp phần gây ra trichosis.

symptoms of trichosis vary from person to person.

các triệu chứng của trichosis khác nhau từ người sang người.

she researched trichosis for her medical thesis.

cô ấy đã nghiên cứu về trichosis cho luận văn y khoa của mình.

trichosis can impact a person's self-esteem.

trichosis có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của một người.

early intervention can help manage trichosis effectively.

can thiệp sớm có thể giúp kiểm soát bệnh trichosis hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now