trichroism

[US]/ˈtraɪkrəʊɪzəm/
[UK]/ˈtraɪkroʊɪzəm/

Translation

n.tính chất của một số tinh thể để thể hiện ba màu khác nhau khi nhìn từ các góc độ khác nhau; hiện tượng trichroism
Word Forms
số nhiềutrichroisms

Phrases & Collocations

trichroism effect

hiệu ứng cầu vồng

trichroism measurement

đo cầu vồng

trichroism analysis

phân tích cầu vồng

trichroism phenomenon

hiện tượng cầu vồng

trichroism study

nghiên cứu cầu vồng

trichroism application

ứng dụng cầu vồng

trichroism feature

tính năng cầu vồng

trichroism property

tính chất cầu vồng

trichroism sample

mẫu cầu vồng

trichroism materials

vật liệu cầu vồng

Example Sentences

trichroism is a fascinating optical phenomenon.

hiện tượng quang học nhị sắc là một hiện tượng quang học hấp dẫn.

scientists study trichroism to understand material properties.

các nhà khoa học nghiên cứu về hiện tượng quang học nhị sắc để hiểu rõ hơn về tính chất của vật liệu.

trichroism can be observed in certain crystals.

hiện tượng quang học nhị sắc có thể được quan sát thấy ở một số tinh thể.

this mineral exhibits strong trichroism under polarized light.

khoáng chất này thể hiện hiện tượng quang học nhị sắc mạnh dưới ánh sáng phân cực.

trichroism is important in gemology and material science.

hiện tượng quang học nhị sắc rất quan trọng trong khoa học đá quý và khoa học vật liệu.

understanding trichroism helps in identifying gemstones.

việc hiểu về hiện tượng quang học nhị sắc giúp xác định đá quý.

some gemstones display trichroism in different lighting conditions.

một số đá quý thể hiện hiện tượng quang học nhị sắc trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.

trichroism can affect the appearance of a gemstone.

hiện tượng quang học nhị sắc có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài của một viên đá quý.

researchers are exploring applications of trichroism in optics.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của hiện tượng quang học nhị sắc trong quang học.

trichroism is often used in the study of anisotropic materials.

hiện tượng quang học nhị sắc thường được sử dụng trong nghiên cứu các vật liệu dị hướng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now