clever trickeries
mánh khóe xảo quyệt
deceptive trickeries
mánh khóe lừa dối
sly trickeries
mánh khóe ranh mãnh
artful trickeries
mánh khóe khéo léo
subtle trickeries
mánh khóe tinh vi
common trickeries
mánh khóe phổ biến
old trickeries
mánh khóe cũ
foolish trickeries
mánh khóe ngốc nghếch
nasty trickeries
mánh khóe xấu xa
funny trickeries
mánh khóe hài hước
his trickeries often deceive even the sharpest minds.
Những mánh khóe của anh ta thường đánh lừa ngay cả những bộ óc sắc bén nhất.
she used her trickeries to win the game.
Cô ấy đã sử dụng những mánh khóe của mình để chiến thắng trò chơi.
beware of his trickeries; they can lead you astray.
Hãy cẩn thận với những mánh khóe của anh ta; chúng có thể khiến bạn lạc lối.
the magician's trickeries amazed the audience.
Những mánh khóe của ảo thuật gia đã khiến khán giả kinh ngạc.
her trickeries were revealed during the investigation.
Những mánh khóe của cô ấy đã bị phát hiện trong quá trình điều tra.
he is known for his clever trickeries in business.
Anh ta nổi tiếng với những mánh khóe xảo quyệt trong kinh doanh.
trickeries can sometimes be a part of strategy.
Đôi khi, những mánh khóe có thể là một phần của chiến lược.
the novel is full of trickeries and unexpected twists.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những mánh khóe và những tình tiết bất ngờ.
he warned us about the trickeries of the competition.
Anh ta cảnh báo chúng tôi về những mánh khóe của đối thủ.
her trickeries made her a master of deception.
Những mánh khóe của cô ấy khiến cô ấy trở thành một bậc thầy về lừa dối.
clever trickeries
mánh khóe xảo quyệt
deceptive trickeries
mánh khóe lừa dối
sly trickeries
mánh khóe ranh mãnh
artful trickeries
mánh khóe khéo léo
subtle trickeries
mánh khóe tinh vi
common trickeries
mánh khóe phổ biến
old trickeries
mánh khóe cũ
foolish trickeries
mánh khóe ngốc nghếch
nasty trickeries
mánh khóe xấu xa
funny trickeries
mánh khóe hài hước
his trickeries often deceive even the sharpest minds.
Những mánh khóe của anh ta thường đánh lừa ngay cả những bộ óc sắc bén nhất.
she used her trickeries to win the game.
Cô ấy đã sử dụng những mánh khóe của mình để chiến thắng trò chơi.
beware of his trickeries; they can lead you astray.
Hãy cẩn thận với những mánh khóe của anh ta; chúng có thể khiến bạn lạc lối.
the magician's trickeries amazed the audience.
Những mánh khóe của ảo thuật gia đã khiến khán giả kinh ngạc.
her trickeries were revealed during the investigation.
Những mánh khóe của cô ấy đã bị phát hiện trong quá trình điều tra.
he is known for his clever trickeries in business.
Anh ta nổi tiếng với những mánh khóe xảo quyệt trong kinh doanh.
trickeries can sometimes be a part of strategy.
Đôi khi, những mánh khóe có thể là một phần của chiến lược.
the novel is full of trickeries and unexpected twists.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những mánh khóe và những tình tiết bất ngờ.
he warned us about the trickeries of the competition.
Anh ta cảnh báo chúng tôi về những mánh khóe của đối thủ.
her trickeries made her a master of deception.
Những mánh khóe của cô ấy khiến cô ấy trở thành một bậc thầy về lừa dối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay