trillings

[Mỹ]/ˈtrɪlɪŋ/
[Anh]/ˈtrɪlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trong ba con cái trong một bộ ba sinh; trill; một trong ba con cái trong một bộ ba sinh
v. nói bằng giọng run rẩy (hiện tại phân từ của trill)

Cụm từ & Cách kết hợp

trilling sound

tiếng rung

trilling bird

chim hót véo vè

trilling voice

giọng rung

trilling notes

những nốt rung

trilling melody

giai điệu véo vè

trilling laughter

tiếng cười khúc khích

trilling tones

các âm rung

trilling whistle

tiếng huýt sáo véo vè

trilling effect

hiệu ứng rung

trilling phrases

những cụm từ véo vè

Câu ví dụ

the bird was trilling happily in the morning light.

chim đã hót véo vèo vui vẻ dưới ánh sáng buổi sáng.

she loves the sound of trilling frogs at night.

Cô ấy thích tiếng ếch kêu véo vèo vào ban đêm.

the musician's trilling notes filled the concert hall.

Những nốt nhạc véo vèo của nhạc sĩ đã lấp đầy phòng hòa nhạc.

he practiced trilling on his flute for hours.

Anh ấy đã luyện tập hót véo vèo trên sáo của mình trong nhiều giờ.

the trilling of the wind through the trees was soothing.

Tiếng gió thổi qua cây cối thật êm dịu.

she admired the trilling melodies of the songbirds.

Cô ấy ngưỡng mộ những giai điệu véo vèo của các loài chim hót.

the trilling sound echoed across the valley.

Tiếng véo vèo vang vọng khắp thung lũng.

his voice was trilling with excitement during the announcement.

Giọng anh ấy tràn đầy phấn khích trong suốt buổi thông báo.

the children laughed as they heard the trilling of the ice cream truck.

Những đứa trẻ cười khúc khích khi nghe thấy tiếng xe bán kem.

she recorded the trilling of the birds for her nature podcast.

Cô ấy đã thu âm tiếng chim hót véo vèo cho podcast về thiên nhiên của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay