trillium

[Mỹ]/ˈtrɪl.i.əm/
[Anh]/ˈtrɪl.i.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Melanthiaceae; chính cây này, nổi tiếng với ba lá và ba cánh hoa.
Word Forms
số nhiềutrilliums

Cụm từ & Cách kết hợp

trillium flower

hoa trillium

trillium species

loài trillium

trillium habitat

môi trường sống của trillium

trillium bloom

nở hoa trillium

trillium leaves

lá trillium

trillium garden

vườn trillium

trillium growth

sự phát triển của trillium

trillium plants

cây trillium

trillium conservation

bảo tồn trillium

trillium distribution

phân bố của trillium

Câu ví dụ

trillium is a beautiful flower that blooms in spring.

hoa trillium là một loài hoa đẹp nở vào mùa xuân.

many hikers enjoy spotting trillium in the forest.

nhiều người đi bộ đường dài thích tìm kiếm hoa trillium trong rừng.

trillium can often be found in shaded woodland areas.

hoa trillium thường được tìm thấy ở những khu vực rừng rậm có bóng râm.

the trillium plant has three distinct leaves.

cây trillium có ba lá khác nhau.

photographers love to capture the beauty of trillium flowers.

các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của hoa trillium.

trillium species vary in color from white to purple.

các loài trillium khác nhau về màu sắc từ trắng đến tím.

in some regions, trillium is a protected plant species.

ở một số khu vực, trillium là loài thực vật được bảo vệ.

trillium is often associated with forest ecosystems.

hoa trillium thường gắn liền với các hệ sinh thái rừng.

gardeners appreciate trillium for its low maintenance needs.

những người làm vườn đánh giá cao hoa trillium vì nhu cầu bảo trì thấp.

trillium flowers attract various pollinators in the wild.

hoa trillium thu hút nhiều loài thụ phấn trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay