trimeter

[Mỹ]/ˈtraɪmɪtə/
[Anh]/ˈtraɪmɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dòng thơ gồm ba nhịp
adj. liên quan đến một nhịp có ba chân

Cụm từ & Cách kết hợp

iambic trimeter

nhịp iambic ba

trimeter line

dòng tam đoạn

trimeter verse

thơ tam đoạn

trimeter meter

thơ ba

trochaic trimeter

nhịp trochaic ba

trimeter pattern

mẫu tam đoạn

trimeter foot

chân tam đoạn

trimeter rhythm

nhịp điệu tam đoạn

anapestic trimeter

nhịp anapestic ba

trimeter stanza

đoạn thơ tam đoạn

Câu ví dụ

many poets use trimeter to create a rhythmic effect.

Nhiều nhà thơ sử dụng ba mét để tạo hiệu ứng nhịp điệu.

a line of trimeter can add variety to a poem.

Một dòng ba mét có thể thêm sự đa dạng cho một bài thơ.

the trimeter form is popular in children's poetry.

Dạng ba mét phổ biến trong thơ trẻ em.

he wrote a beautiful poem in trimeter.

Anh ấy đã viết một bài thơ tuyệt đẹp theo thể ba mét.

trimeter is often used in traditional verse.

Ba mét thường được sử dụng trong thể thơ truyền thống.

understanding trimeter can enhance your appreciation of poetry.

Hiểu về ba mét có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về thơ ca.

she prefers writing in trimeter for its musical quality.

Cô ấy thích viết theo thể ba mét vì chất lượng âm nhạc của nó.

trimeter lines can create a playful tone in poetry.

Các dòng ba mét có thể tạo ra một giọng điệu vui tươi trong thơ ca.

many classic poems feature lines of trimeter.

Nhiều bài thơ cổ điển có các dòng ba mét.

learning about trimeter can improve your writing skills.

Tìm hiểu về ba mét có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay