trinitas

[Mỹ]/trɪˈnɪtæs/
[Anh]/trɪˈnɪtɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

holy trinitas

trinitas dei

divine trinitas

the trinitas

trinitas doctrine

trinitas theology

christian trinitas

trinitas concept

mystical trinitas

trinitas mystery

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay