triploid organism
sinh vật tam nhiễm
triploid fish
cá tam nhiễm
triploid state
trạng thái tam nhiễm
triploid species
loài tam nhiễm
triploid cells
tế bào tam nhiễm
triploid hybrid
hỗn hợp tam nhiễm
triploid variety
thí dụ tam nhiễm
triploid genome
bản thể tam nhiễm
triploid potato
khoai tây tam nhiễm
triploid apple
táo tam nhiễm
the triploid organism has three sets of chromosomes.
sinh vật tam bội có ba bộ nhiễm sắc thể.
researchers are studying the benefits of triploid fish.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của cá tam bội.
triploid plants often exhibit increased vigor.
thực vật tam bội thường có sức sống tăng lên.
many triploid species are sterile and cannot reproduce.
nhiều loài tam bội là bất thụ và không thể sinh sản.
triploid hybrids can be more resistant to diseases.
các giống lai tam bội có thể có khả năng kháng bệnh tốt hơn.
farmers prefer triploid varieties for better yields.
nhà nông ưa chuộng các giống tam bội để có năng suất tốt hơn.
triploid cells are often used in genetic studies.
các tế bào tam bội thường được sử dụng trong các nghiên cứu di truyền.
the triploid condition can arise naturally or through artificial means.
tình trạng tam bội có thể phát sinh tự nhiên hoặc thông qua các phương tiện nhân tạo.
triploid organisms can exhibit unique physical traits.
các sinh vật tam bội có thể thể hiện những đặc điểm thể chất độc đáo.
understanding triploid genetics is crucial for plant breeding.
hiểu biết về di truyền học tam bội là rất quan trọng đối với công tác chọn giống cây trồng.
triploid organism
sinh vật tam nhiễm
triploid fish
cá tam nhiễm
triploid state
trạng thái tam nhiễm
triploid species
loài tam nhiễm
triploid cells
tế bào tam nhiễm
triploid hybrid
hỗn hợp tam nhiễm
triploid variety
thí dụ tam nhiễm
triploid genome
bản thể tam nhiễm
triploid potato
khoai tây tam nhiễm
triploid apple
táo tam nhiễm
the triploid organism has three sets of chromosomes.
sinh vật tam bội có ba bộ nhiễm sắc thể.
researchers are studying the benefits of triploid fish.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của cá tam bội.
triploid plants often exhibit increased vigor.
thực vật tam bội thường có sức sống tăng lên.
many triploid species are sterile and cannot reproduce.
nhiều loài tam bội là bất thụ và không thể sinh sản.
triploid hybrids can be more resistant to diseases.
các giống lai tam bội có thể có khả năng kháng bệnh tốt hơn.
farmers prefer triploid varieties for better yields.
nhà nông ưa chuộng các giống tam bội để có năng suất tốt hơn.
triploid cells are often used in genetic studies.
các tế bào tam bội thường được sử dụng trong các nghiên cứu di truyền.
the triploid condition can arise naturally or through artificial means.
tình trạng tam bội có thể phát sinh tự nhiên hoặc thông qua các phương tiện nhân tạo.
triploid organisms can exhibit unique physical traits.
các sinh vật tam bội có thể thể hiện những đặc điểm thể chất độc đáo.
understanding triploid genetics is crucial for plant breeding.
hiểu biết về di truyền học tam bội là rất quan trọng đối với công tác chọn giống cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay