tripodal support
hỗ trợ tam chân
tripodal stance
tư thế tam chân
tripodal design
thiết kế tam chân
tripodal structure
cấu trúc tam chân
tripodal base
đế tam chân
tripodal mechanism
cơ chế tam chân
tripodal form
dạng tam chân
tripodal configuration
cấu hình tam chân
tripodal model
mô hình tam chân
tripodal arrangement
bố trí tam chân
the tripodal design of the lamp provides stability on uneven surfaces.
thiết kế ba chân của đèn cung cấp sự ổn định trên các bề mặt không bằng phẳng.
his tripodal stance helped him maintain balance during the performance.
tư thế ba chân của anh ấy đã giúp anh ấy giữ thăng bằng trong suốt buổi biểu diễn.
the tripodal structure of the sculpture is visually striking.
cấu trúc ba chân của bức tượng rất ấn tượng về mặt thị giác.
she used a tripodal support to stabilize the camera for the shoot.
Cô ấy đã sử dụng giá ba chân để ổn định máy ảnh cho buổi chụp.
in biology, some organisms exhibit tripodal locomotion.
trong sinh học, một số sinh vật thể hiện khả năng di chuyển bằng ba chân.
the tripodal table design is both functional and stylish.
thiết kế bàn ba chân vừa tiện dụng vừa phong cách.
he prefers tripodal stools for their comfort and stability.
anh ấy thích dùng ghế đẩu ba chân vì sự thoải mái và ổn định của chúng.
the artist created a tripodal installation that challenges perceptions.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc ba chân thách thức nhận thức.
using a tripodal mount can enhance the accuracy of your measurements.
sử dụng giá ba chân có thể nâng cao độ chính xác của phép đo của bạn.
the tripodal configuration allows for easy transportation and setup.
cấu hình ba chân cho phép dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
tripodal support
hỗ trợ tam chân
tripodal stance
tư thế tam chân
tripodal design
thiết kế tam chân
tripodal structure
cấu trúc tam chân
tripodal base
đế tam chân
tripodal mechanism
cơ chế tam chân
tripodal form
dạng tam chân
tripodal configuration
cấu hình tam chân
tripodal model
mô hình tam chân
tripodal arrangement
bố trí tam chân
the tripodal design of the lamp provides stability on uneven surfaces.
thiết kế ba chân của đèn cung cấp sự ổn định trên các bề mặt không bằng phẳng.
his tripodal stance helped him maintain balance during the performance.
tư thế ba chân của anh ấy đã giúp anh ấy giữ thăng bằng trong suốt buổi biểu diễn.
the tripodal structure of the sculpture is visually striking.
cấu trúc ba chân của bức tượng rất ấn tượng về mặt thị giác.
she used a tripodal support to stabilize the camera for the shoot.
Cô ấy đã sử dụng giá ba chân để ổn định máy ảnh cho buổi chụp.
in biology, some organisms exhibit tripodal locomotion.
trong sinh học, một số sinh vật thể hiện khả năng di chuyển bằng ba chân.
the tripodal table design is both functional and stylish.
thiết kế bàn ba chân vừa tiện dụng vừa phong cách.
he prefers tripodal stools for their comfort and stability.
anh ấy thích dùng ghế đẩu ba chân vì sự thoải mái và ổn định của chúng.
the artist created a tripodal installation that challenges perceptions.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc ba chân thách thức nhận thức.
using a tripodal mount can enhance the accuracy of your measurements.
sử dụng giá ba chân có thể nâng cao độ chính xác của phép đo của bạn.
the tripodal configuration allows for easy transportation and setup.
cấu hình ba chân cho phép dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay