triquetrals angle
góc tam giác
triquetrals shape
hình tam giác
triquetrals structure
cấu trúc tam giác
triquetrals properties
tính chất tam giác
triquetrals configuration
cấu hình tam giác
triquetrals design
thiết kế tam giác
triquetrals model
mô hình tam giác
triquetrals form
dạng tam giác
triquetrals alignment
căn chỉnh tam giác
triquetrals analysis
phân tích tam giác
the triquetrals are often used in architectural designs.
các tam giác tam giác thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.
many artists incorporate triquetrals into their artwork.
nhiều nghệ sĩ tích hợp các tam giác tam giác vào tác phẩm nghệ thuật của họ.
triquetrals can symbolize harmony in various cultures.
các tam giác tam giác có thể tượng trưng cho sự hòa hợp trong các nền văn hóa khác nhau.
understanding triquetrals is essential for geometry students.
hiểu các tam giác tam giác là điều cần thiết đối với học sinh hình học.
in mathematics, triquetrals represent a unique shape.
trong toán học, các tam giác tam giác đại diện cho một hình dạng độc đáo.
the ancient symbols often featured triquetrals.
các biểu tượng cổ xưa thường có các tam giác tam giác.
triquetrals are frequently found in celtic art.
các tam giác tam giác thường được tìm thấy trong nghệ thuật celtic.
designers use triquetrals to create visually appealing patterns.
các nhà thiết kế sử dụng các tam giác tam giác để tạo ra các họa tiết hấp dẫn về mặt thị giác.
triquetrals can be seen in various architectural styles.
các tam giác tam giác có thể được nhìn thấy trong các phong cách kiến trúc khác nhau.
in physics, triquetrals may represent specific forces.
trong vật lý, các tam giác tam giác có thể đại diện cho các lực cụ thể.
triquetrals angle
góc tam giác
triquetrals shape
hình tam giác
triquetrals structure
cấu trúc tam giác
triquetrals properties
tính chất tam giác
triquetrals configuration
cấu hình tam giác
triquetrals design
thiết kế tam giác
triquetrals model
mô hình tam giác
triquetrals form
dạng tam giác
triquetrals alignment
căn chỉnh tam giác
triquetrals analysis
phân tích tam giác
the triquetrals are often used in architectural designs.
các tam giác tam giác thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.
many artists incorporate triquetrals into their artwork.
nhiều nghệ sĩ tích hợp các tam giác tam giác vào tác phẩm nghệ thuật của họ.
triquetrals can symbolize harmony in various cultures.
các tam giác tam giác có thể tượng trưng cho sự hòa hợp trong các nền văn hóa khác nhau.
understanding triquetrals is essential for geometry students.
hiểu các tam giác tam giác là điều cần thiết đối với học sinh hình học.
in mathematics, triquetrals represent a unique shape.
trong toán học, các tam giác tam giác đại diện cho một hình dạng độc đáo.
the ancient symbols often featured triquetrals.
các biểu tượng cổ xưa thường có các tam giác tam giác.
triquetrals are frequently found in celtic art.
các tam giác tam giác thường được tìm thấy trong nghệ thuật celtic.
designers use triquetrals to create visually appealing patterns.
các nhà thiết kế sử dụng các tam giác tam giác để tạo ra các họa tiết hấp dẫn về mặt thị giác.
triquetrals can be seen in various architectural styles.
các tam giác tam giác có thể được nhìn thấy trong các phong cách kiến trúc khác nhau.
in physics, triquetrals may represent specific forces.
trong vật lý, các tam giác tam giác có thể đại diện cho các lực cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay