tritenesses

[Mỹ]/ˈtraɪtənsɪz/
[Anh]/ˈtraɪtənəs/

Dịch

n. chất lượng của việc tầm thường hoặc bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

tritenesses abound

sự sáo rỗng lan tràn

avoid tritenesses

tránh sự sáo rỗng

tritenesses in writing

sự sáo rỗng trong viết lách

tritenesses of speech

sự sáo rỗng trong lời nói

overcome tritenesses

vượt qua sự sáo rỗng

tritenesses in art

sự sáo rỗng trong nghệ thuật

tritenesses and clichés

sự sáo rỗng và những lối mòn

identify tritenesses

nhận diện sự sáo rỗng

tritenesses in conversation

sự sáo rỗng trong cuộc trò chuyện

challenge tritenesses

thách thức sự sáo rỗng

Câu ví dụ

his speech was filled with tritenesses that failed to inspire the audience.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu sáo rỗng khiến khán giả không cảm thấy truyền cảm hứng.

we often overlook the tritenesses in popular songs.

Chúng ta thường bỏ qua những câu sáo rỗng trong các bài hát phổ biến.

despite the tritenesses in her writing, she has a loyal following.

Mặc dù có những câu sáo rỗng trong bài viết của cô ấy, cô ấy vẫn có một lượng người hâm mộ trung thành.

his advice was filled with tritenesses, making it hard to take seriously.

Lời khuyên của anh ấy tràn ngập những câu sáo rỗng, khiến mọi người khó có thể coi trọng.

she avoided tritenesses in her presentation to keep it fresh.

Cô ấy tránh những câu sáo rỗng trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó luôn mới mẻ.

the article was criticized for its reliance on tritenesses rather than original thought.

Bài báo bị chỉ trích vì phụ thuộc vào những câu sáo rỗng hơn là tư duy độc đáo.

in a world full of tritenesses, finding unique ideas is a challenge.

Trong một thế giới đầy những câu sáo rỗng, việc tìm thấy những ý tưởng độc đáo là một thách thức.

he tried to avoid tritenesses in his poetry, seeking deeper meanings.

Anh ấy cố gắng tránh những câu sáo rỗng trong thơ của mình, tìm kiếm những ý nghĩa sâu sắc hơn.

her speech was refreshing, free from the usual tritenesses.

Bài phát biểu của cô ấy rất tươi mới, không có những câu sáo rỗng thông thường.

many self-help books are filled with tritenesses that offer little value.

Nhiều cuốn sách tự giúp đỡ tràn ngập những câu sáo rỗng không mang lại nhiều giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay