| số nhiều | tritones |
tritone substitution
thay thế tam âm
tritone interval
khoảng cách tam âm
tritone scale
thang âm tam âm
tritone chord
hợp âm tam âm
tritone relationship
mối quan hệ tam âm
tritone effect
hiệu ứng tam âm
tritone harmony
hòa âm tam âm
tritone progression
tiến trình tam âm
tritone tension
sự căng thẳng tam âm
tritone resolution
giải quyết tam âm
the tritone interval creates a sense of tension in music.
Khoảng cách trùng âm tạo ra cảm giác căng thẳng trong âm nhạc.
many composers use the tritone to add complexity to their compositions.
Nhiều nhà soạn nhạc sử dụng trùng âm để thêm sự phức tạp vào các tác phẩm của họ.
in jazz, the tritone is often used for improvisation.
Trong nhạc jazz, trùng âm thường được sử dụng cho phần ứng tác.
the tritone can evoke feelings of unease in listeners.
Trùng âm có thể gợi lên cảm giác khó chịu ở người nghe.
understanding the tritone is essential for music theory students.
Hiểu về trùng âm là điều cần thiết đối với sinh viên lý thuyết âm nhạc.
some scales include the tritone as a defining feature.
Một số thang âm có trùng âm như một đặc điểm xác định.
the tritone is known as the "devil's interval" in classical music.
Trùng âm được biết đến như là "khoảng cách của quỷ" trong âm nhạc cổ điển.
musicians often resolve the tension of a tritone with a consonant chord.
Các nhạc sĩ thường giải quyết sự căng thẳng của trùng âm bằng một hợp âm hài hòa.
exploring the tritone can lead to interesting harmonic discoveries.
Khám phá trùng âm có thể dẫn đến những khám phá hòa âm thú vị.
the tritone is frequently used in modern pop music.
Trùng âm thường được sử dụng trong nhạc pop hiện đại.
tritone substitution
thay thế tam âm
tritone interval
khoảng cách tam âm
tritone scale
thang âm tam âm
tritone chord
hợp âm tam âm
tritone relationship
mối quan hệ tam âm
tritone effect
hiệu ứng tam âm
tritone harmony
hòa âm tam âm
tritone progression
tiến trình tam âm
tritone tension
sự căng thẳng tam âm
tritone resolution
giải quyết tam âm
the tritone interval creates a sense of tension in music.
Khoảng cách trùng âm tạo ra cảm giác căng thẳng trong âm nhạc.
many composers use the tritone to add complexity to their compositions.
Nhiều nhà soạn nhạc sử dụng trùng âm để thêm sự phức tạp vào các tác phẩm của họ.
in jazz, the tritone is often used for improvisation.
Trong nhạc jazz, trùng âm thường được sử dụng cho phần ứng tác.
the tritone can evoke feelings of unease in listeners.
Trùng âm có thể gợi lên cảm giác khó chịu ở người nghe.
understanding the tritone is essential for music theory students.
Hiểu về trùng âm là điều cần thiết đối với sinh viên lý thuyết âm nhạc.
some scales include the tritone as a defining feature.
Một số thang âm có trùng âm như một đặc điểm xác định.
the tritone is known as the "devil's interval" in classical music.
Trùng âm được biết đến như là "khoảng cách của quỷ" trong âm nhạc cổ điển.
musicians often resolve the tension of a tritone with a consonant chord.
Các nhạc sĩ thường giải quyết sự căng thẳng của trùng âm bằng một hợp âm hài hòa.
exploring the tritone can lead to interesting harmonic discoveries.
Khám phá trùng âm có thể dẫn đến những khám phá hòa âm thú vị.
the tritone is frequently used in modern pop music.
Trùng âm thường được sử dụng trong nhạc pop hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay