| số nhiều | triumvirs |
triumvir of power
người đứng đầu quyền lực
triumvirate rule
quy tắc của bộ ba
triumvir alliance
liên minh bộ ba
triumvir leadership
lãnh đạo bộ ba
triumvir council
hội đồng bộ ba
triumvir agreement
thỏa thuận bộ ba
triumvir governance
quản trị bộ ba
triumvir partnership
đối tác bộ ba
triumvir faction
phái bộ ba
triumvir strategy
chiến lược bộ ba
the triumvir made decisions that impacted the entire city.
Người cầm quyền đã đưa ra những quyết định tác động đến toàn bộ thành phố.
in ancient rome, a triumvir was a powerful political figure.
Trong cổ đại La Mã, một người cầm quyền là một nhân vật chính trị quyền lực.
the triumvirate was formed to stabilize the government.
Ban cầm quyền được thành lập để ổn định chính phủ.
each triumvir had different priorities and agendas.
Mỗi người cầm quyền có những ưu tiên và chương trình khác nhau.
the triumvir's alliance was crucial for military success.
Liên minh của người cầm quyền rất quan trọng cho sự thành công về quân sự.
after the fall of the republic, a new triumvir emerged.
Sau sự sụp đổ của nền cộng hòa, một người cầm quyền mới xuất hiện.
the triumvir ruled with an iron fist.
Người cầm quyền cai trị bằng nắm tay sắt.
many citizens supported the triumvir for his reforms.
Nhiều công dân ủng hộ người cầm quyền vì những cải cách của ông.
the triumvir faced opposition from rival factions.
Người cầm quyền phải đối mặt với sự phản đối từ các phe phái đối thủ.
his role as a triumvir was both powerful and precarious.
Vai trò của người cầm quyền với tư cách là người cầm quyền vừa mạnh mẽ vừa nguy hiểm.
triumvir of power
người đứng đầu quyền lực
triumvirate rule
quy tắc của bộ ba
triumvir alliance
liên minh bộ ba
triumvir leadership
lãnh đạo bộ ba
triumvir council
hội đồng bộ ba
triumvir agreement
thỏa thuận bộ ba
triumvir governance
quản trị bộ ba
triumvir partnership
đối tác bộ ba
triumvir faction
phái bộ ba
triumvir strategy
chiến lược bộ ba
the triumvir made decisions that impacted the entire city.
Người cầm quyền đã đưa ra những quyết định tác động đến toàn bộ thành phố.
in ancient rome, a triumvir was a powerful political figure.
Trong cổ đại La Mã, một người cầm quyền là một nhân vật chính trị quyền lực.
the triumvirate was formed to stabilize the government.
Ban cầm quyền được thành lập để ổn định chính phủ.
each triumvir had different priorities and agendas.
Mỗi người cầm quyền có những ưu tiên và chương trình khác nhau.
the triumvir's alliance was crucial for military success.
Liên minh của người cầm quyền rất quan trọng cho sự thành công về quân sự.
after the fall of the republic, a new triumvir emerged.
Sau sự sụp đổ của nền cộng hòa, một người cầm quyền mới xuất hiện.
the triumvir ruled with an iron fist.
Người cầm quyền cai trị bằng nắm tay sắt.
many citizens supported the triumvir for his reforms.
Nhiều công dân ủng hộ người cầm quyền vì những cải cách của ông.
the triumvir faced opposition from rival factions.
Người cầm quyền phải đối mặt với sự phản đối từ các phe phái đối thủ.
his role as a triumvir was both powerful and precarious.
Vai trò của người cầm quyền với tư cách là người cầm quyền vừa mạnh mẽ vừa nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay