troat

[Mỹ]/trəʊt/
[Anh]/troʊt/

Dịch

n. âm thanh phát ra trong quá trình gọi, thường trong bối cảnh giao phối
vi. gọi ra hoặc phát ra âm thanh, thường trong bối cảnh giao phối
Word Forms
ngôi thứ ba số íttroats
hiện tại phân từtroating
thì quá khứtroated
quá khứ phân từtroated

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay