troche

[Mỹ]/ˈtrəʊki/
[Anh]/ˈtroʊki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một viên thuốc nhỏ, thường có vị ngọt
Word Forms
số nhiềutroches

Cụm từ & Cách kết hợp

troche dosage

liều dùng troche

troche formulation

dạng bào chế troche

troche administration

cách dùng troche

troche use

sử dụng troche

troche benefits

lợi ích của troche

troche effects

tác dụng của troche

troche side effects

tác dụng phụ của troche

troche ingredients

thành phần của troche

troche types

các loại troche

troche therapy

liệu pháp troche

Câu ví dụ

she took a troche to ease her sore throat.

Cô ấy đã dùng viên ngậm để làm dịu cơn đau họng.

the doctor recommended a troche for the patient's cough.

Bác sĩ khuyên dùng viên ngậm cho bệnh nhân bị ho.

he prefers using a troche instead of liquid medicine.

Anh ấy thích dùng viên ngậm hơn là thuốc lỏng.

they are available in various flavors of troche.

Chúng có nhiều hương vị viên ngậm khác nhau.

the troche dissolves quickly in your mouth.

Viên ngậm tan nhanh trong miệng bạn.

she always carries a troche in her bag.

Cô ấy luôn mang theo viên ngậm trong túi xách.

his throat felt better after taking the troche.

Cơn đau họng của anh ấy đã giảm sau khi dùng viên ngậm.

it's important to follow the dosage for the troche.

Điều quan trọng là phải tuân theo liều lượng của viên ngậm.

many people find a troche convenient for on-the-go relief.

Nhiều người thấy viên ngậm rất tiện lợi để sử dụng khi đang di chuyển.

she prefers the herbal troche for a natural remedy.

Cô ấy thích dùng viên ngậm thảo dược như một biện pháp khắc phục tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay