trouper

[Mỹ]/'truːpə/
[Anh]/'trupɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. diễn viên, thành viên của một đoàn kịch, nghệ sĩ dày dạn kinh nghiệm
Word Forms
số nhiềutroupers

Câu ví dụ

a real trouper , Ma concealed her troubles.

một người làm việc chăm chỉ, Ma đã che giấu những khó khăn của mình.

She is a real trouper, always giving her best in every performance.

Cô ấy là một người làm việc chăm chỉ thực sự, luôn luôn cố gắng hết sức trong mọi buổi biểu diễn.

The trouper rehearsed tirelessly to perfect their act.

Người biểu diễn đã tập luyện không ngừng nghỉ để hoàn thiện màn trình diễn của họ.

He proved himself to be a trouper by never missing a single show.

Anh ấy đã chứng minh mình là một người làm việc chăm chỉ bằng cách không bao giờ bỏ lỡ bất kỳ buổi biểu diễn nào.

The trouper's dedication to the craft is truly inspiring.

Sự tận tâm của người biểu diễn với nghề thực sự truyền cảm hứng.

Despite feeling unwell, she soldiered on like a true trouper.

Mặc dù cảm thấy không khỏe, cô ấy vẫn cố gắng tiếp tục như một người làm việc chăm chỉ thực sự.

The trouper's versatility allows them to excel in various roles.

Sự linh hoạt của người biểu diễn cho phép họ vượt trội trong nhiều vai trò khác nhau.

She handled the last-minute changes like a seasoned trouper.

Cô ấy xử lý những thay đổi phút cuối một cách điêu luyện như một người biểu diễn dày dặn kinh nghiệm.

The trouper's resilience in the face of challenges is admirable.

Sự kiên cường của người biểu diễn trước những thử thách là điều đáng ngưỡng mộ.

He is known in the theater world as a true trouper, always reliable and professional.

Anh ấy được biết đến trong thế giới nhà hát như một người làm việc chăm chỉ thực sự, luôn đáng tin cậy và chuyên nghiệp.

Her positive attitude makes her a trouper in any team she joins.

Thái độ tích cực của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người làm việc chăm chỉ trong bất kỳ đội nào cô ấy tham gia.

Ví dụ thực tế

42 hours without meds. I'll never forget what a trouper you were.

42 giờ không dùng thuốc. Tôi sẽ không bao giờ quên bạn là một người có tinh thần chiến đấu như thế nào.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 4

She was a real trouper. 20 minutes inside that tube, she didn't complain once.

Cô ấy thực sự là một người có tinh thần chiến đấu. 20 phút bên trong ống, cô ấy không hề phàn nàn.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 4

Yeah, performance artist. She's a performer, a real trouper.

Đúng vậy, một nghệ sĩ biểu diễn. Cô ấy là một nghệ sĩ, một người có tinh thần chiến đấu thực sự.

Nguồn: Seinfeld Season 2

Time for my little man to go out in the world and make his mark like the tiny trouper he used to be.

Đã đến lúc con trai nhỏ của tôi ra thế giới và tạo dấu ấn của riêng mình như một người có tinh thần chiến đấu nhỏ bé ngày xưa.

Nguồn: Modern Family - Season 08

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay