| số nhiều | trouves |
the artist titled her exhibition "objet trouvé" to showcase discarded items as art.
Nghệ sĩ đặt tên triển lãm của bà là "objet trouvé" để trưng bày các vật phẩm bị bỏ đi như là nghệ thuật.
she said "c'est trouvé!" when she finally solved the complex puzzle.
Cô ấy nói "c'est trouvé!" khi cuối cùng giải được câu đố phức tạp.
the museum's found object collection includes many interesting trouve items from the 1920s.
Bộ sưu tập vật phẩm tìm được của bảo tàng bao gồm nhiều vật phẩm trouve thú vị từ những năm 1920.
after searching everywhere, he exclaimed "je l'ai trouvé!" upon discovering his lost watch.
Sau khi đã tìm khắp nơi, anh ta hét lên "je l'ai trouvé!" khi phát hiện ra chiếc đồng hồ bị mất của mình.
the term trouve has become popular in english art circles to describe discovered artifacts.
Từ "trouve" đã trở nên phổ biến trong các vòng tròn nghệ thuật tiếng Anh để mô tả các hiện vật được tìm thấy.
she uses the phrase "trouvé et perdu" in her poetry collection about fleeting discoveries.
Cô ấy sử dụng cụm từ "trouvé et perdu" trong bộ sưu tập thơ của mình về những phát hiện thoáng qua.
every trouve object in his studio tells a story of chance encounter and rediscovery.
Mỗi vật phẩm trouve trong xưởng của anh đều kể một câu chuyện về những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên và việc tìm lại.
the professor explained that "trouve" is the past participle of the french verb "trouver".
Giáo sư giải thích rằng "trouve" là dạng quá khứ phân từ của động từ tiếng Pháp "trouver".
her sculpture series "trouvé" examines themes of lost and found in modern society.
Chuỗi điêu khắc "trouvé" của bà khám phá các chủ đề về mất mát và tìm lại trong xã hội hiện đại.
he collects trouve pieces from flea markets and antique shops across paris.
Anh ta thu thập các mảnh tìm được từ các chợ trời và cửa hàng đồ cổ khắp Paris.
the novel's protagonist keeps finding small trouve treasures in unexpected places.
Chủ nhân công của cuốn tiểu thuyết liên tục tìm thấy những kho báu nhỏ tìm được ở những nơi bất ngờ.
when she found the answer, she whispered "trivialement trouvé" with a smile.
Khi cô tìm thấy câu trả lời, cô thì thầm "trivialement trouvé" với một nụ cười.
the artist titled her exhibition "objet trouvé" to showcase discarded items as art.
Nghệ sĩ đặt tên triển lãm của bà là "objet trouvé" để trưng bày các vật phẩm bị bỏ đi như là nghệ thuật.
she said "c'est trouvé!" when she finally solved the complex puzzle.
Cô ấy nói "c'est trouvé!" khi cuối cùng giải được câu đố phức tạp.
the museum's found object collection includes many interesting trouve items from the 1920s.
Bộ sưu tập vật phẩm tìm được của bảo tàng bao gồm nhiều vật phẩm trouve thú vị từ những năm 1920.
after searching everywhere, he exclaimed "je l'ai trouvé!" upon discovering his lost watch.
Sau khi đã tìm khắp nơi, anh ta hét lên "je l'ai trouvé!" khi phát hiện ra chiếc đồng hồ bị mất của mình.
the term trouve has become popular in english art circles to describe discovered artifacts.
Từ "trouve" đã trở nên phổ biến trong các vòng tròn nghệ thuật tiếng Anh để mô tả các hiện vật được tìm thấy.
she uses the phrase "trouvé et perdu" in her poetry collection about fleeting discoveries.
Cô ấy sử dụng cụm từ "trouvé et perdu" trong bộ sưu tập thơ của mình về những phát hiện thoáng qua.
every trouve object in his studio tells a story of chance encounter and rediscovery.
Mỗi vật phẩm trouve trong xưởng của anh đều kể một câu chuyện về những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên và việc tìm lại.
the professor explained that "trouve" is the past participle of the french verb "trouver".
Giáo sư giải thích rằng "trouve" là dạng quá khứ phân từ của động từ tiếng Pháp "trouver".
her sculpture series "trouvé" examines themes of lost and found in modern society.
Chuỗi điêu khắc "trouvé" của bà khám phá các chủ đề về mất mát và tìm lại trong xã hội hiện đại.
he collects trouve pieces from flea markets and antique shops across paris.
Anh ta thu thập các mảnh tìm được từ các chợ trời và cửa hàng đồ cổ khắp Paris.
the novel's protagonist keeps finding small trouve treasures in unexpected places.
Chủ nhân công của cuốn tiểu thuyết liên tục tìm thấy những kho báu nhỏ tìm được ở những nơi bất ngờ.
when she found the answer, she whispered "trivialement trouvé" with a smile.
Khi cô tìm thấy câu trả lời, cô thì thầm "trivialement trouvé" với một nụ cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay