trouves

[Mỹ]/truːvz/
[Anh]/truːvz/

Dịch

n. rắc rối; khó khăn; vấn đề (từ số nhiều của tiếng Pháp)
v. tìm thấy (dạng động từ của tiếng Pháp)

Cụm từ & Cách kết hợp

tu trouves

Vietnamese_translation

trouves meaning

Vietnamese_translation

trouves beauty

Vietnamese_translation

trouves peace

Vietnamese_translation

trouves truth

Vietnamese_translation

trouves grace

Vietnamese_translation

trouves home

Vietnamese_translation

trouves wisdom

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

comment trouves-tu cette robe?

Bạn nghĩ chiếc váy này thế nào?

tu trouves vraiment que c'est une bonne idée?

Bạn thực sự nghĩ đây là một ý tưởng tốt không?

je trouve cette musique très relaxante.

Tôi thấy âm nhạc này rất thư giãn.

comment tu trouves mon nouvel appartement?

Bạn nghĩ căn hộ mới của tôi thế nào?

tu trouves ça juste?

Bạn thấy điều này công bằng không?

je trouve cette ville absolument magnifique.

Tôi thấy thành phố này tuyệt đẹp.

tu trouves le temps long ici?

Bạn thấy thời gian ở đây dài không?

je trouve ton attitude très professionnelle.

Tôi thấy thái độ của bạn rất chuyên nghiệp.

comment trouves-tu les nouveaux collègues?

Bạn nghĩ về những đồng nghiệp mới thế nào?

tu trouves ce cadeau trop cher?

Bạn thấy món quà này đắt quá không?

je trouve ce film beaucoup trop long.

Tôi thấy bộ phim này quá dài.

tu trouves que j'ai changé?

Bạn thấy tôi đã thay đổi chưa?

comment vous trouvez le service ici?

Bạn thấy dịch vụ ở đây thế nào?

je trouve cette idée intéressante.

Tôi thấy ý tưởng này thú vị.

tu trouves ça bizarre?

Bạn thấy điều này kỳ lạ không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay