trow

[Mỹ]/trəʊ/
[Anh]/troʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tin tưởng
vt. tin tưởng hoặc giả sử
v. tin tưởng hoặc nghĩ
Word Forms
số nhiềutrows

Cụm từ & Cách kết hợp

trow away

ném đi

trow back

ném lại

trow out

ném ra ngoài

trow up

ném lên

trow down

ném xuống

trow in

ném vào

trow off

ném ra

trow around

ném xung quanh

trow together

ném cùng nhau

trow forward

ném về phía trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay