truckies' union
Hiệp hội tài xế xe tải
long-haul truckies
Tài xế xe tải đường dài
truckies on strike
Tài xế xe tải đình công
road train truckies
Tài xế xe tải đường bộ
overnight truckies
Tài xế xe tải đêm
truckies often work long hours on the open road.
Kỹ sư giao thông thường làm việc nhiều giờ trên đường mở.
the truckies gathered at the roadside cafe for their morning coffee.
Các kỹ sư giao thông tụ tập tại quán cà phê bên đường để uống cà phê buổi sáng.
experienced truckies know all the shortcuts and best routes across the country.
Các kỹ sư giao thông có kinh nghiệm biết tất cả các đường tắt và tuyến đường tốt nhất trên khắp cả nước.
heavy rain and strong winds made driving conditions hazardous for the truckies.
Mưa lớn và gió mạnh khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm đối với các kỹ sư giao thông.
the union fights hard to protect the rights of truckies across australia.
Hiệp hội đấu tranh hết mình để bảo vệ quyền lợi của các kỹ sư giao thông trên khắp Australia.
many truckies rely on cb radios to communicate with each other on the highway.
Nhiều kỹ sư giao thông phụ thuộc vào máy phát thanh CB để liên lạc với nhau trên cao tốc.
truckies must perform regular maintenance on their vehicles to ensure safety.
Các kỹ sư giao thông phải thực hiện bảo trì định kỳ cho xe của họ để đảm bảo an toàn.
the convoy of truckies moved slowly through the mountain passes during the snowstorm.
Đoàn kỹ sư giao thông di chuyển chậm qua các lối đi núi trong cơn bão tuyết.
truckies often form lasting friendships with fellow drivers they meet on the road.
Các kỹ sư giao thông thường hình thành những tình bạn bền vững với các tài xế khác mà họ gặp trên đường.
new government regulations have changed how truckies load and transport their cargo.
Các quy định mới của chính phủ đã thay đổi cách các kỹ sư giao thông xếp và vận chuyển hàng hóa của họ.
Vietnamese_translation
during the holiday season, truckies work overtime to deliver presents across the nation.
Trong mùa lễ hội, các kỹ sư giao thông làm thêm giờ để giao quà tặng khắp cả nước.
truckies' union
Hiệp hội tài xế xe tải
long-haul truckies
Tài xế xe tải đường dài
truckies on strike
Tài xế xe tải đình công
road train truckies
Tài xế xe tải đường bộ
overnight truckies
Tài xế xe tải đêm
truckies often work long hours on the open road.
Kỹ sư giao thông thường làm việc nhiều giờ trên đường mở.
the truckies gathered at the roadside cafe for their morning coffee.
Các kỹ sư giao thông tụ tập tại quán cà phê bên đường để uống cà phê buổi sáng.
experienced truckies know all the shortcuts and best routes across the country.
Các kỹ sư giao thông có kinh nghiệm biết tất cả các đường tắt và tuyến đường tốt nhất trên khắp cả nước.
heavy rain and strong winds made driving conditions hazardous for the truckies.
Mưa lớn và gió mạnh khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm đối với các kỹ sư giao thông.
the union fights hard to protect the rights of truckies across australia.
Hiệp hội đấu tranh hết mình để bảo vệ quyền lợi của các kỹ sư giao thông trên khắp Australia.
many truckies rely on cb radios to communicate with each other on the highway.
Nhiều kỹ sư giao thông phụ thuộc vào máy phát thanh CB để liên lạc với nhau trên cao tốc.
truckies must perform regular maintenance on their vehicles to ensure safety.
Các kỹ sư giao thông phải thực hiện bảo trì định kỳ cho xe của họ để đảm bảo an toàn.
the convoy of truckies moved slowly through the mountain passes during the snowstorm.
Đoàn kỹ sư giao thông di chuyển chậm qua các lối đi núi trong cơn bão tuyết.
truckies often form lasting friendships with fellow drivers they meet on the road.
Các kỹ sư giao thông thường hình thành những tình bạn bền vững với các tài xế khác mà họ gặp trên đường.
new government regulations have changed how truckies load and transport their cargo.
Các quy định mới của chính phủ đã thay đổi cách các kỹ sư giao thông xếp và vận chuyển hàng hóa của họ.
Vietnamese_translation
during the holiday season, truckies work overtime to deliver presents across the nation.
Trong mùa lễ hội, các kỹ sư giao thông làm thêm giờ để giao quà tặng khắp cả nước.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now