truculences abound
Những khó khăn chồng chất
truculences displayed
Những khó khăn được thể hiện
truculences revealed
Những khó khăn được tiết lộ
truculences emerge
Những khó khăn xuất hiện
truculences noted
Những khó khăn được lưu ý
truculences expressed
Những khó khăn được bày tỏ
truculences observed
Những khó khăn được quan sát
truculences encountered
Những khó khăn gặp phải
truculences intensified
Những khó khăn tăng lên
truculences discussed
Những khó khăn được thảo luận
his truculences often led to conflicts with his colleagues.
Những tính khí nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
the truculences of the crowd made the situation tense.
Tính khí bạo lực của đám đông khiến tình hình trở nên căng thẳng.
she was known for her truculences in debates.
Cô ấy nổi tiếng với tính khí nóng nảy trong các cuộc tranh luận.
his truculences were evident during the negotiation.
Tính khí nóng nảy của anh ấy thể hiện rõ trong suốt quá trình đàm phán.
truculences can often alienate potential allies.
Tính khí nóng nảy có thể khiến những người ủng hộ tiềm năng xa lánh.
the truculences displayed by the team were concerning.
Tính khí bạo lực mà đội ngũ thể hiện là đáng lo ngại.
he tried to hide his truculences during the interview.
Anh ấy đã cố gắng che giấu tính khí nóng nảy của mình trong suốt buổi phỏng vấn.
truculences are not always the best approach in discussions.
Tính khí nóng nảy không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất trong các cuộc thảo luận.
her truculences often overshadowed her intelligence.
Tính khí nóng nảy của cô ấy thường lấn át trí thông minh của cô ấy.
he was criticized for his truculences in public speeches.
Anh ấy bị chỉ trích vì tính khí nóng nảy của mình trong các bài phát biểu trước công chúng.
truculences abound
Những khó khăn chồng chất
truculences displayed
Những khó khăn được thể hiện
truculences revealed
Những khó khăn được tiết lộ
truculences emerge
Những khó khăn xuất hiện
truculences noted
Những khó khăn được lưu ý
truculences expressed
Những khó khăn được bày tỏ
truculences observed
Những khó khăn được quan sát
truculences encountered
Những khó khăn gặp phải
truculences intensified
Những khó khăn tăng lên
truculences discussed
Những khó khăn được thảo luận
his truculences often led to conflicts with his colleagues.
Những tính khí nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
the truculences of the crowd made the situation tense.
Tính khí bạo lực của đám đông khiến tình hình trở nên căng thẳng.
she was known for her truculences in debates.
Cô ấy nổi tiếng với tính khí nóng nảy trong các cuộc tranh luận.
his truculences were evident during the negotiation.
Tính khí nóng nảy của anh ấy thể hiện rõ trong suốt quá trình đàm phán.
truculences can often alienate potential allies.
Tính khí nóng nảy có thể khiến những người ủng hộ tiềm năng xa lánh.
the truculences displayed by the team were concerning.
Tính khí bạo lực mà đội ngũ thể hiện là đáng lo ngại.
he tried to hide his truculences during the interview.
Anh ấy đã cố gắng che giấu tính khí nóng nảy của mình trong suốt buổi phỏng vấn.
truculences are not always the best approach in discussions.
Tính khí nóng nảy không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất trong các cuộc thảo luận.
her truculences often overshadowed her intelligence.
Tính khí nóng nảy của cô ấy thường lấn át trí thông minh của cô ấy.
he was criticized for his truculences in public speeches.
Anh ấy bị chỉ trích vì tính khí nóng nảy của mình trong các bài phát biểu trước công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay