seeing trueeffects
Việc nhìn thấy hiệu ứng thật
trueeffects appear
Hiệu ứng thật xuất hiện
trueeffects show
Hiệu ứng thật hiển thị
the trueeffects
Hiệu ứng thật
trueeffects visible
Hiệu ứng thật có thể nhìn thấy
trueeffects demonstrated
Hiệu ứng thật được trình bày
trueeffects are seen
Hiệu ứng thật được nhìn thấy
trueeffects prove
Hiệu ứng thật chứng minh
trueeffects evident
Hiệu ứng thật rõ ràng
trueeffects reveal
Hiệu ứng thật tiết lộ
the trueeffects of the new policy are still being evaluated.
Hiệu quả thực sự của chính sách mới vẫn đang được đánh giá.
scientists are studying the trueeffects of climate change on marine life.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu quả thực sự của biến đổi khí hậu đối với đời sống biển.
the trueeffects of social media on mental health are complex.
Hiệu quả thực sự của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần là phức tạp.
we need to understand the trueeffects before making decisions.
Chúng ta cần hiểu rõ hiệu quả thực sự trước khi đưa ra quyết định.
the trueeffects became apparent only after several months.
Hiệu quả thực sự chỉ trở nên rõ ràng sau vài tháng.
researchers discovered the trueeffects of the compound.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra hiệu quả thực sự của hợp chất này.
the trueeffects of this treatment vary from patient to patient.
Hiệu quả thực sự của phương pháp điều trị này thay đổi tùy theo từng bệnh nhân.
the trueeffects were not what we expected.
Hiệu quả thực sự không phải là điều chúng ta mong đợi.
long-term trueeffects require further study.
Hiệu quả thực sự lâu dài cần được nghiên cứu thêm.
the trueeffects can be seen in the latest data.
Hiệu quả thực sự có thể được thấy trong dữ liệu mới nhất.
it is important to measure the trueeffects accurately.
Rất quan trọng là phải đo lường hiệu quả thực sự một cách chính xác.
the trueeffects of globalization continue to shape economies.
Hiệu quả thực sự của toàn cầu hóa tiếp tục định hình các nền kinh tế.
seeing trueeffects
Việc nhìn thấy hiệu ứng thật
trueeffects appear
Hiệu ứng thật xuất hiện
trueeffects show
Hiệu ứng thật hiển thị
the trueeffects
Hiệu ứng thật
trueeffects visible
Hiệu ứng thật có thể nhìn thấy
trueeffects demonstrated
Hiệu ứng thật được trình bày
trueeffects are seen
Hiệu ứng thật được nhìn thấy
trueeffects prove
Hiệu ứng thật chứng minh
trueeffects evident
Hiệu ứng thật rõ ràng
trueeffects reveal
Hiệu ứng thật tiết lộ
the trueeffects of the new policy are still being evaluated.
Hiệu quả thực sự của chính sách mới vẫn đang được đánh giá.
scientists are studying the trueeffects of climate change on marine life.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu quả thực sự của biến đổi khí hậu đối với đời sống biển.
the trueeffects of social media on mental health are complex.
Hiệu quả thực sự của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần là phức tạp.
we need to understand the trueeffects before making decisions.
Chúng ta cần hiểu rõ hiệu quả thực sự trước khi đưa ra quyết định.
the trueeffects became apparent only after several months.
Hiệu quả thực sự chỉ trở nên rõ ràng sau vài tháng.
researchers discovered the trueeffects of the compound.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra hiệu quả thực sự của hợp chất này.
the trueeffects of this treatment vary from patient to patient.
Hiệu quả thực sự của phương pháp điều trị này thay đổi tùy theo từng bệnh nhân.
the trueeffects were not what we expected.
Hiệu quả thực sự không phải là điều chúng ta mong đợi.
long-term trueeffects require further study.
Hiệu quả thực sự lâu dài cần được nghiên cứu thêm.
the trueeffects can be seen in the latest data.
Hiệu quả thực sự có thể được thấy trong dữ liệu mới nhất.
it is important to measure the trueeffects accurately.
Rất quan trọng là phải đo lường hiệu quả thực sự một cách chính xác.
the trueeffects of globalization continue to shape economies.
Hiệu quả thực sự của toàn cầu hóa tiếp tục định hình các nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay