trueeffects

[Mỹ]/ˈtruː ɪˌfekts/
[Anh]/ˈtru ɪˌfekts/

Dịch

n. sự khác biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

seeing trueeffects

Việc nhìn thấy hiệu ứng thật

trueeffects appear

Hiệu ứng thật xuất hiện

trueeffects show

Hiệu ứng thật hiển thị

the trueeffects

Hiệu ứng thật

trueeffects visible

Hiệu ứng thật có thể nhìn thấy

trueeffects demonstrated

Hiệu ứng thật được trình bày

trueeffects are seen

Hiệu ứng thật được nhìn thấy

trueeffects prove

Hiệu ứng thật chứng minh

trueeffects evident

Hiệu ứng thật rõ ràng

trueeffects reveal

Hiệu ứng thật tiết lộ

Câu ví dụ

the trueeffects of the new policy are still being evaluated.

Hiệu quả thực sự của chính sách mới vẫn đang được đánh giá.

scientists are studying the trueeffects of climate change on marine life.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu quả thực sự của biến đổi khí hậu đối với đời sống biển.

the trueeffects of social media on mental health are complex.

Hiệu quả thực sự của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần là phức tạp.

we need to understand the trueeffects before making decisions.

Chúng ta cần hiểu rõ hiệu quả thực sự trước khi đưa ra quyết định.

the trueeffects became apparent only after several months.

Hiệu quả thực sự chỉ trở nên rõ ràng sau vài tháng.

researchers discovered the trueeffects of the compound.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra hiệu quả thực sự của hợp chất này.

the trueeffects of this treatment vary from patient to patient.

Hiệu quả thực sự của phương pháp điều trị này thay đổi tùy theo từng bệnh nhân.

the trueeffects were not what we expected.

Hiệu quả thực sự không phải là điều chúng ta mong đợi.

long-term trueeffects require further study.

Hiệu quả thực sự lâu dài cần được nghiên cứu thêm.

the trueeffects can be seen in the latest data.

Hiệu quả thực sự có thể được thấy trong dữ liệu mới nhất.

it is important to measure the trueeffects accurately.

Rất quan trọng là phải đo lường hiệu quả thực sự một cách chính xác.

the trueeffects of globalization continue to shape economies.

Hiệu quả thực sự của toàn cầu hóa tiếp tục định hình các nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay