truffe

[Mỹ]/trʌfəl/
[Anh]/trʌfəl/

Dịch

n. một loại nấm ăn được mọc dưới lòng đất, được coi là món ngon; một loại kẹo socola có hình dạng giống quả truffle.
Các dạng của từ
số nhiềutruffes

Cụm từ & Cách kết hợp

truffe noire

truffle đen

truffe blanche

truffle trắng

truffes noires

những quả truffle đen

aux truffes

với truffle

sauce aux truffes

đồ chấm với truffle

truffe fraîche

truffle tươi

truffe râpée

truffle xay nhuyễn

truffes fraîches

những quả truffle tươi

huile de truffe

dầu truffle

truffe entière

truffle nguyên cả

Câu ví dụ

the chef shaved fresh black truffle over the pasta.

Bếp trưởng phết những lát nấm truffle đen tươi lên mì.

white truffle season runs from october to december.

Mùa nấm truffle trắng kéo dài từ tháng mười đến tháng mười hai.

the restaurant is famous for its truffle risotto.

Quán ăn nổi tiếng với món risotto nấm truffle.

i bought a bottle of truffle oil at the specialty store.

Tôi mua một chai dầu nấm truffle tại cửa hàng đặc sản.

truffle hunting with trained dogs is a winter tradition in italy.

Săn nấm truffle cùng những con chó được huấn luyện là một truyền thống vào mùa đông ở Ý.

the chocolate truffles were hand-rolled and dusted with cocoa.

Những viên truffle socola được quay tay và rắc bột cacao.

the truffle aroma filled the kitchen as the dish cooked.

Mùi thơm của nấm truffle lan tỏa khắp căn bếp khi món ăn được nấu.

a truffle festival attracts food enthusiasts from around the world.

Một lễ hội nấm truffle thu hút các tín đồ ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.

the truffle flavor pairs perfectly with rich cheeses.

Vị của nấm truffle kết hợp hoàn hảo với các loại phô mai đậm đà.

fresh truffle shavings elevate even simple dishes.

Các lát nấm truffle tươi có thể làm nổi bật cả những món ăn đơn giản.

the chef recommended the truffle ice cream for dessert.

Bếp trưởng gợi ý món kem truffle cho món tráng miệng.

truffle sauce drizzled over eggs creates a luxurious breakfast.

Đánh trứng với sốt nấm truffle tạo nên bữa sáng sang trọng.

the high price of white truffle makes it a rare delicacy.

Giá cao của nấm truffle trắng khiến nó trở thành một món ăn quý hiếm.

truffle honey combines the earthy flavor with sweet notes.

Nước mứt nấm truffle kết hợp vị đất và ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay