trussing system
hệ thống dầm kèo
trussing design
thiết kế dầm kèo
trussing technique
kỹ thuật dầm kèo
trussing method
phương pháp dầm kèo
trussing material
vật liệu dầm kèo
trussing framework
khung dầm kèo
trussing support
hỗ trợ dầm kèo
trussing application
ứng dụng của dầm kèo
trussing analysis
phân tích dầm kèo
trussing installation
lắp đặt dầm kèo
the chef is trussing the chicken for roasting.
thợ đầu bếp đang đang bó gà để chuẩn bị nướng.
trussing helps the meat cook evenly.
việc bó giúp thịt chín đều.
before grilling, remember to truss the turkey.
trước khi nướng, hãy nhớ bó gà tây.
he learned the technique of trussing from his grandmother.
anh đã học kỹ thuật bó từ bà của anh.
trussing the lamb ensures it retains its shape.
việc bó thịt cừu đảm bảo nó giữ được hình dạng.
she watched a video on trussing techniques.
cô ấy đã xem một video về các kỹ thuật bó.
trussing is essential for professional cooking.
việc bó là điều cần thiết cho việc nấu ăn chuyên nghiệp.
he prefers trussing his meats before cooking.
anh thích bó thịt của mình trước khi nấu.
using kitchen twine is common for trussing.
sử dụng dây thừng nhà bếp là điều phổ biến để bó.
trussing can improve the presentation of the dish.
việc bó có thể cải thiện hình thức của món ăn.
trussing system
hệ thống dầm kèo
trussing design
thiết kế dầm kèo
trussing technique
kỹ thuật dầm kèo
trussing method
phương pháp dầm kèo
trussing material
vật liệu dầm kèo
trussing framework
khung dầm kèo
trussing support
hỗ trợ dầm kèo
trussing application
ứng dụng của dầm kèo
trussing analysis
phân tích dầm kèo
trussing installation
lắp đặt dầm kèo
the chef is trussing the chicken for roasting.
thợ đầu bếp đang đang bó gà để chuẩn bị nướng.
trussing helps the meat cook evenly.
việc bó giúp thịt chín đều.
before grilling, remember to truss the turkey.
trước khi nướng, hãy nhớ bó gà tây.
he learned the technique of trussing from his grandmother.
anh đã học kỹ thuật bó từ bà của anh.
trussing the lamb ensures it retains its shape.
việc bó thịt cừu đảm bảo nó giữ được hình dạng.
she watched a video on trussing techniques.
cô ấy đã xem một video về các kỹ thuật bó.
trussing is essential for professional cooking.
việc bó là điều cần thiết cho việc nấu ăn chuyên nghiệp.
he prefers trussing his meats before cooking.
anh thích bó thịt của mình trước khi nấu.
using kitchen twine is common for trussing.
sử dụng dây thừng nhà bếp là điều phổ biến để bó.
trussing can improve the presentation of the dish.
việc bó có thể cải thiện hình thức của món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay