| số nhiều | trustinesses |
trustiness level
mức độ tin cậy
trustiness factor
hệ số tin cậy
trustiness score
thước đo tin cậy
trustiness rating
xếp hạng tin cậy
trustiness assessment
đánh giá độ tin cậy
trustiness index
chỉ số tin cậy
trustiness check
kiểm tra độ tin cậy
trustiness measurement
đo lường độ tin cậy
trustiness analysis
phân tích độ tin cậy
trustiness criteria
tiêu chí tin cậy
the trustiness of the information is crucial for making decisions.
tính xác thực của thông tin là rất quan trọng để đưa ra quyết định.
we need to assess the trustiness of our sources before publishing.
chúng ta cần đánh giá tính xác thực của các nguồn của mình trước khi đăng tải.
trustiness in a relationship is built over time.
tính đáng tin cậy trong một mối quan hệ được xây dựng theo thời gian.
the trustiness of the data was confirmed by multiple studies.
tính xác thực của dữ liệu đã được xác nhận bởi nhiều nghiên cứu.
they questioned the trustiness of the witness's testimony.
họ đặt câu hỏi về tính đáng tin cậy của lời khai của nhân chứng.
trustiness is essential for a successful business partnership.
tính đáng tin cậy là điều cần thiết cho một đối tác kinh doanh thành công.
we must ensure the trustiness of our security measures.
chúng ta phải đảm bảo tính xác thực của các biện pháp an ninh của chúng tôi.
the trustiness of online reviews can vary greatly.
tính xác thực của các đánh giá trực tuyến có thể khác nhau rất nhiều.
her trustiness made her a valuable team member.
tính đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên nhóm có giá trị.
building trustiness requires transparency and honesty.
xây dựng tính đáng tin cậy đòi hỏi sự minh bạch và trung thực.
trustiness level
mức độ tin cậy
trustiness factor
hệ số tin cậy
trustiness score
thước đo tin cậy
trustiness rating
xếp hạng tin cậy
trustiness assessment
đánh giá độ tin cậy
trustiness index
chỉ số tin cậy
trustiness check
kiểm tra độ tin cậy
trustiness measurement
đo lường độ tin cậy
trustiness analysis
phân tích độ tin cậy
trustiness criteria
tiêu chí tin cậy
the trustiness of the information is crucial for making decisions.
tính xác thực của thông tin là rất quan trọng để đưa ra quyết định.
we need to assess the trustiness of our sources before publishing.
chúng ta cần đánh giá tính xác thực của các nguồn của mình trước khi đăng tải.
trustiness in a relationship is built over time.
tính đáng tin cậy trong một mối quan hệ được xây dựng theo thời gian.
the trustiness of the data was confirmed by multiple studies.
tính xác thực của dữ liệu đã được xác nhận bởi nhiều nghiên cứu.
they questioned the trustiness of the witness's testimony.
họ đặt câu hỏi về tính đáng tin cậy của lời khai của nhân chứng.
trustiness is essential for a successful business partnership.
tính đáng tin cậy là điều cần thiết cho một đối tác kinh doanh thành công.
we must ensure the trustiness of our security measures.
chúng ta phải đảm bảo tính xác thực của các biện pháp an ninh của chúng tôi.
the trustiness of online reviews can vary greatly.
tính xác thực của các đánh giá trực tuyến có thể khác nhau rất nhiều.
her trustiness made her a valuable team member.
tính đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên nhóm có giá trị.
building trustiness requires transparency and honesty.
xây dựng tính đáng tin cậy đòi hỏi sự minh bạch và trung thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay