the architect drew precise tsines on the blueprint.
Kiến trúc sư đã vẽ những đường tsines chính xác trên bản vẽ.
parallel tsines create a sense of order in the painting.
Những đường tsines song song tạo ra cảm giác trật tự trong bức tranh.
the designer experimented with curved tsines for the new collection.
Nhà thiết kế đã thử nghiệm với những đường tsines cong cho bộ sưu tập mới.
geometric tsines dominate the modern building's facade.
Những đường tsines hình học thống trị trên mặt tiền của tòa nhà hiện đại.
thin tsines connect the circuit board components seamlessly.
Những đường tsines mảnh nối các linh kiện trên bảng mạch một cách liền mạch.
the artist used bold tsines to emphasize emotional intensity.
Nhà nghệ thuật đã sử dụng những đường tsines đậm để nhấn mạnh cường độ cảm xúc.
crossed tsines form a simple yet effective pattern.
Những đường tsines chéo tạo thành một mô hình đơn giản nhưng hiệu quả.
delicate tsines trace the flower's intricate veins.
Những đường tsines tinh tế vẽ nên những đường gân tinh vi của bông hoa.
vertical tsines elongate the figure in the portrait.
Những đường tsines dọc làm kéo dài hình ảnh trong chân dung.
broken tsines suggest fragmentation and uncertainty in the narrative.
Những đường tsines bị gãy gợi lên sự phân mảnh và sự không chắc chắn trong câu chuyện.
spiraling tsines draw the eye toward the composition's center.
Những đường tsines xoắn ốc thu hút ánh nhìn về phía trung tâm của bố cục.
horizontal tsines convey stability and calm in landscape photography.
Những đường tsines ngang truyền đạt sự ổn định và bình yên trong chụp ảnh phong cảnh.
the architect drew precise tsines on the blueprint.
Kiến trúc sư đã vẽ những đường tsines chính xác trên bản vẽ.
parallel tsines create a sense of order in the painting.
Những đường tsines song song tạo ra cảm giác trật tự trong bức tranh.
the designer experimented with curved tsines for the new collection.
Nhà thiết kế đã thử nghiệm với những đường tsines cong cho bộ sưu tập mới.
geometric tsines dominate the modern building's facade.
Những đường tsines hình học thống trị trên mặt tiền của tòa nhà hiện đại.
thin tsines connect the circuit board components seamlessly.
Những đường tsines mảnh nối các linh kiện trên bảng mạch một cách liền mạch.
the artist used bold tsines to emphasize emotional intensity.
Nhà nghệ thuật đã sử dụng những đường tsines đậm để nhấn mạnh cường độ cảm xúc.
crossed tsines form a simple yet effective pattern.
Những đường tsines chéo tạo thành một mô hình đơn giản nhưng hiệu quả.
delicate tsines trace the flower's intricate veins.
Những đường tsines tinh tế vẽ nên những đường gân tinh vi của bông hoa.
vertical tsines elongate the figure in the portrait.
Những đường tsines dọc làm kéo dài hình ảnh trong chân dung.
broken tsines suggest fragmentation and uncertainty in the narrative.
Những đường tsines bị gãy gợi lên sự phân mảnh và sự không chắc chắn trong câu chuyện.
spiraling tsines draw the eye toward the composition's center.
Những đường tsines xoắn ốc thu hút ánh nhìn về phía trung tâm của bố cục.
horizontal tsines convey stability and calm in landscape photography.
Những đường tsines ngang truyền đạt sự ổn định và bình yên trong chụp ảnh phong cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay