tsonga

[Mỹ]/ˈsɒŋɡə/
[Anh]/ˈsɔŋɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc Bantu ở miền nam châu Phi; ngôn ngữ của người Tsonga
Word Forms
số nhiềutsongas

Cụm từ & Cách kết hợp

tsonga music

âm nhạc tsonga

tsonga culture

văn hóa tsonga

tsonga dance

nhảy múa tsonga

tsonga language

ngôn ngữ tsonga

tsonga people

nhân dân tsonga

tsonga heritage

di sản tsonga

tsonga tradition

truyền thống tsonga

tsonga art

nghệ thuật tsonga

tsonga history

lịch sử tsonga

tsonga festival

lễ hội tsonga

Câu ví dụ

tsonga is a beautiful language spoken in southern africa.

tsonga là một ngôn ngữ tuyệt đẹp được nói ở miền nam châu Phi.

many people enjoy tsonga music for its vibrant rhythms.

Nhiều người thích thú với âm nhạc tsonga vì những nhịp điệu sôi động của nó.

learning tsonga can be a rewarding experience.

Việc học tiếng tsonga có thể là một trải nghiệm đáng giá.

tsonga culture is rich in traditions and stories.

Văn hóa tsonga giàu truyền thống và truyện kể.

there are many tsonga festivals celebrated throughout the year.

Có rất nhiều lễ hội tsonga được tổ chức trong suốt cả năm.

tsonga cuisine features unique and flavorful dishes.

Ẩm thực tsonga có các món ăn độc đáo và đậm đà hương vị.

understanding tsonga customs can enhance your travel experience.

Hiểu biết về phong tục tsonga có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

tsonga people are known for their hospitality and warmth.

Người dân tsonga nổi tiếng với sự hiếu khách và ấm áp.

many schools in south africa offer tsonga language courses.

Nhiều trường ở Nam Phi cung cấp các khóa học ngôn ngữ tsonga.

tsonga proverbs often carry deep meanings and wisdom.

Những câu tục ngữ tsonga thường mang những ý nghĩa sâu sắc và trí tuệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay