tuatara habitat
môi trường sống của tuatara
tuatara diet
thức ăn của tuatara
tuatara species
loài tuatara
tuatara conservation
bảo tồn tuatara
tuatara breeding
sinh sản của tuatara
tuatara behavior
hành vi của tuatara
tuatara research
nghiên cứu về tuatara
tuatara population
dân số tuatara
tuatara anatomy
giải phẫu tuatara
tuatara habitat loss
mất môi trường sống của tuatara
the tuatara is a unique reptile native to new zealand.
thằn tuất là một loài bò sát độc đáo có nguồn gốc từ New Zealand.
scientists study the tuatara to understand its ancient lineage.
các nhà khoa học nghiên cứu thằn tuất để hiểu về dòng dõi tổ tiên cổ đại của nó.
the tuatara has a third eye on the top of its head.
thằn tuất có một con mắt thứ ba trên đầu của nó.
conservation efforts are crucial for the tuatara's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với sự sống còn của thằn tuất.
the tuatara can live for over 100 years in captivity.
thằn tuất có thể sống sót qua hơn 100 năm trong điều kiện nuôi nhốt.
tuatara are often mistaken for lizards due to their appearance.
thằn tuất thường bị nhầm lẫn với thằn lằn do vẻ bề ngoài của chúng.
the tuatara's diet mainly consists of insects and small invertebrates.
chế độ ăn của thằn tuất chủ yếu bao gồm côn trùng và các động vật không xương sống nhỏ.
during the day, tuatara prefer to stay in cool, shaded areas.
trong ngày, thằn tuất thích ở lại trong những khu vực mát mẻ, có bóng râm.
research on tuatara helps scientists learn about reptilian evolution.
nghiên cứu về thằn tuất giúp các nhà khoa học tìm hiểu về sự tiến hóa của loài bò sát.
the tuatara is often referred to as a "living fossil."
thằn tuất thường được gọi là một
tuatara habitat
môi trường sống của tuatara
tuatara diet
thức ăn của tuatara
tuatara species
loài tuatara
tuatara conservation
bảo tồn tuatara
tuatara breeding
sinh sản của tuatara
tuatara behavior
hành vi của tuatara
tuatara research
nghiên cứu về tuatara
tuatara population
dân số tuatara
tuatara anatomy
giải phẫu tuatara
tuatara habitat loss
mất môi trường sống của tuatara
the tuatara is a unique reptile native to new zealand.
thằn tuất là một loài bò sát độc đáo có nguồn gốc từ New Zealand.
scientists study the tuatara to understand its ancient lineage.
các nhà khoa học nghiên cứu thằn tuất để hiểu về dòng dõi tổ tiên cổ đại của nó.
the tuatara has a third eye on the top of its head.
thằn tuất có một con mắt thứ ba trên đầu của nó.
conservation efforts are crucial for the tuatara's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với sự sống còn của thằn tuất.
the tuatara can live for over 100 years in captivity.
thằn tuất có thể sống sót qua hơn 100 năm trong điều kiện nuôi nhốt.
tuatara are often mistaken for lizards due to their appearance.
thằn tuất thường bị nhầm lẫn với thằn lằn do vẻ bề ngoài của chúng.
the tuatara's diet mainly consists of insects and small invertebrates.
chế độ ăn của thằn tuất chủ yếu bao gồm côn trùng và các động vật không xương sống nhỏ.
during the day, tuatara prefer to stay in cool, shaded areas.
trong ngày, thằn tuất thích ở lại trong những khu vực mát mẻ, có bóng râm.
research on tuatara helps scientists learn about reptilian evolution.
nghiên cứu về thằn tuất giúp các nhà khoa học tìm hiểu về sự tiến hóa của loài bò sát.
the tuatara is often referred to as a "living fossil."
thằn tuất thường được gọi là một
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay