| số nhiều | tuberculars |
The doctor diagnosed him with tubercular meningitis.
Bác sĩ đã chẩn đoán anh bị viêm màng não do lao.
Tubercular lesions were found in the patient's lungs.
Các tổn thương lao được phát hiện trong phổi của bệnh nhân.
She showed symptoms of tubercular infection.
Cô ấy có các triệu chứng nhiễm lao.
The hospital specializes in treating tubercular patients.
Bệnh viện chuyên điều trị bệnh nhân mắc bệnh lao.
Tubercular bacteria can be transmitted through the air.
Vi khuẩn lao có thể lây lan qua đường hô hấp.
He underwent treatment for tubercular arthritis.
Anh ấy đã trải qua điều trị bệnh viêm khớp do lao.
The community health center offers screenings for tubercular diseases.
Trung tâm y tế cộng đồng cung cấp các buổi sàng lọc bệnh lao.
Tubercular patients need to follow a strict medication regimen.
Bệnh nhân mắc bệnh lao cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ dùng thuốc.
The doctor prescribed antibiotics to combat the tubercular infection.
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại nhiễm trùng lao.
Preventive measures are crucial in controlling tubercular outbreaks.
Các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng trong việc kiểm soát các đợt bùng phát bệnh lao.
The doctor diagnosed him with tubercular meningitis.
Bác sĩ đã chẩn đoán anh bị viêm màng não do lao.
Tubercular lesions were found in the patient's lungs.
Các tổn thương lao được phát hiện trong phổi của bệnh nhân.
She showed symptoms of tubercular infection.
Cô ấy có các triệu chứng nhiễm lao.
The hospital specializes in treating tubercular patients.
Bệnh viện chuyên điều trị bệnh nhân mắc bệnh lao.
Tubercular bacteria can be transmitted through the air.
Vi khuẩn lao có thể lây lan qua đường hô hấp.
He underwent treatment for tubercular arthritis.
Anh ấy đã trải qua điều trị bệnh viêm khớp do lao.
The community health center offers screenings for tubercular diseases.
Trung tâm y tế cộng đồng cung cấp các buổi sàng lọc bệnh lao.
Tubercular patients need to follow a strict medication regimen.
Bệnh nhân mắc bệnh lao cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ dùng thuốc.
The doctor prescribed antibiotics to combat the tubercular infection.
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại nhiễm trùng lao.
Preventive measures are crucial in controlling tubercular outbreaks.
Các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng trong việc kiểm soát các đợt bùng phát bệnh lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay