tulipwoods

[Mỹ]/ˈtjuːlɪpˌwʊdz/
[Anh]/ˈtuːlɪpˌwʊdz/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Liriodendron, nổi tiếng với chiều cao lớn và hoa hình tulip

Cụm từ & Cách kết hợp

tulipwoods trees

cây tulipwoods

tulipwoods forest

rừng tulipwoods

tulipwoods habitat

môi trường sống của tulipwoods

tulipwoods species

loài tulipwoods

tulipwoods wood

gỗ tulipwoods

tulipwoods leaves

lá tulipwoods

tulipwoods flowers

hoa tulipwoods

tulipwoods grove

khu rừng tulipwoods

tulipwoods park

công viên tulipwoods

tulipwoods seeds

hạt giống tulipwoods

Câu ví dụ

tulipwoods are known for their beautiful timber.

gỗ tulip được biết đến với gỗ đẹp của chúng.

the tulipwoods in the forest provide excellent shade.

Những cây gỗ tulip trong rừng cung cấp bóng mát tuyệt vời.

many birds nest in the branches of tulipwoods.

Nhiều loài chim làm tổ trên cành cây gỗ tulip.

tulipwoods are often used in furniture making.

Gỗ tulip thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

the flowers of tulipwoods attract various pollinators.

Hoa của gỗ tulip thu hút nhiều loài thụ phấn.

in spring, tulipwoods display stunning blossoms.

Vào mùa xuân, gỗ tulip khoe những đóa hoa tuyệt đẹp.

some species of tulipwoods can grow very tall.

Một số loài gỗ tulip có thể phát triển rất cao.

tulipwoods thrive in well-drained soils.

Gỗ tulip phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

we planted tulipwoods in our backyard for shade.

Chúng tôi đã trồng gỗ tulip trong sân sau nhà để có bóng mát.

the bark of tulipwoods is smooth and greenish.

Vỏ cây gỗ tulip mịn và có màu xanh lục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay