tumblebug dance
nhảy của bọ rộn
tumblebug habitat
môi trường sống của bọ rộn
tumblebug behavior
hành vi của bọ rộn
tumblebug species
loài bọ rộn
tumblebug life
cuộc sống của bọ rộn
tumblebug role
vai trò của bọ rộn
tumblebug diet
thực đơn của bọ rộn
tumblebug nest
tổ của bọ rộn
tumblebug activity
hoạt động của bọ rộn
tumblebug ecology
sinh thái học của bọ rộn
the tumblebug rolls dung into a ball.
con bọ lăn cuộn phân thành một quả bóng.
tumblebugs are fascinating insects to observe.
bọ lăn là những côn trùng hấp dẫn để quan sát.
the tumblebug plays an important role in the ecosystem.
con bọ lăn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
children often find tumblebugs amusing.
trẻ em thường thấy bọ lăn rất thú vị.
we saw a tumblebug in the garden yesterday.
chúng tôi đã nhìn thấy một con bọ lăn trong vườn vào ngày hôm qua.
tumblebugs help recycle nutrients in the soil.
bọ lăn giúp tái chế chất dinh dưỡng trong đất.
many farmers appreciate the work of tumblebugs.
nhiều nông dân đánh giá cao công việc của bọ lăn.
the tumblebug's behavior is quite unique.
hành vi của con bọ lăn khá độc đáo.
observing a tumblebug can be a fun experience.
quan sát một con bọ lăn có thể là một trải nghiệm thú vị.
insects like the tumblebug are essential for soil health.
những côn trùng như bọ lăn rất quan trọng cho sức khỏe của đất.
tumblebug dance
nhảy của bọ rộn
tumblebug habitat
môi trường sống của bọ rộn
tumblebug behavior
hành vi của bọ rộn
tumblebug species
loài bọ rộn
tumblebug life
cuộc sống của bọ rộn
tumblebug role
vai trò của bọ rộn
tumblebug diet
thực đơn của bọ rộn
tumblebug nest
tổ của bọ rộn
tumblebug activity
hoạt động của bọ rộn
tumblebug ecology
sinh thái học của bọ rộn
the tumblebug rolls dung into a ball.
con bọ lăn cuộn phân thành một quả bóng.
tumblebugs are fascinating insects to observe.
bọ lăn là những côn trùng hấp dẫn để quan sát.
the tumblebug plays an important role in the ecosystem.
con bọ lăn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
children often find tumblebugs amusing.
trẻ em thường thấy bọ lăn rất thú vị.
we saw a tumblebug in the garden yesterday.
chúng tôi đã nhìn thấy một con bọ lăn trong vườn vào ngày hôm qua.
tumblebugs help recycle nutrients in the soil.
bọ lăn giúp tái chế chất dinh dưỡng trong đất.
many farmers appreciate the work of tumblebugs.
nhiều nông dân đánh giá cao công việc của bọ lăn.
the tumblebug's behavior is quite unique.
hành vi của con bọ lăn khá độc đáo.
observing a tumblebug can be a fun experience.
quan sát một con bọ lăn có thể là một trải nghiệm thú vị.
insects like the tumblebug are essential for soil health.
những côn trùng như bọ lăn rất quan trọng cho sức khỏe của đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay