The tumbleweed rolled across the deserted highway.
Cây xương rồng cuộn lăn trên đường cao tốc hoang vắng.
The sight of tumbleweeds blowing in the wind is a common scene in western movies.
Hình ảnh những cây xương rồng bay trong gió là một cảnh thường thấy trong các bộ phim miền Tây.
After the storm, the fields were filled with tumbleweeds.
Sau cơn bão, những cánh đồng tràn ngập cây xương rồng.
The tumbleweed bounced along the dry riverbed.
Cây xương rồng lăn lóc dọc theo lòng suối khô.
In the desert, tumbleweeds are often seen tumbling across the sand dunes.
Ở sa mạc, người ta thường thấy cây xương rồng lăn qua những cồn cát.
The tumbleweed's movement is driven by the wind.
Sự di chuyển của cây xương rồng được thúc đẩy bởi gió.
Tumbleweeds are known for their ability to travel long distances with the wind.
Cây xương rồng nổi tiếng với khả năng di chuyển quãng đường dài với gió.
As the tumbleweed tumbled past, it left a trail of dust behind.
Khi cây xương rồng lăn qua, nó để lại một vệt bụi phía sau.
The tumbleweed's dry and prickly appearance helps it disperse its seeds.
Hình dáng khô và xơ của cây xương rồng giúp nó phát tán hạt giống.
Tumbleweeds are often used as a symbol of loneliness and desolation.
Cây xương rồng thường được sử dụng như một biểu tượng của sự cô đơn và hoang vắng.
The tumbleweed rolled across the deserted highway.
Cây xương rồng cuộn lăn trên đường cao tốc hoang vắng.
The sight of tumbleweeds blowing in the wind is a common scene in western movies.
Hình ảnh những cây xương rồng bay trong gió là một cảnh thường thấy trong các bộ phim miền Tây.
After the storm, the fields were filled with tumbleweeds.
Sau cơn bão, những cánh đồng tràn ngập cây xương rồng.
The tumbleweed bounced along the dry riverbed.
Cây xương rồng lăn lóc dọc theo lòng suối khô.
In the desert, tumbleweeds are often seen tumbling across the sand dunes.
Ở sa mạc, người ta thường thấy cây xương rồng lăn qua những cồn cát.
The tumbleweed's movement is driven by the wind.
Sự di chuyển của cây xương rồng được thúc đẩy bởi gió.
Tumbleweeds are known for their ability to travel long distances with the wind.
Cây xương rồng nổi tiếng với khả năng di chuyển quãng đường dài với gió.
As the tumbleweed tumbled past, it left a trail of dust behind.
Khi cây xương rồng lăn qua, nó để lại một vệt bụi phía sau.
The tumbleweed's dry and prickly appearance helps it disperse its seeds.
Hình dáng khô và xơ của cây xương rồng giúp nó phát tán hạt giống.
Tumbleweeds are often used as a symbol of loneliness and desolation.
Cây xương rồng thường được sử dụng như một biểu tượng của sự cô đơn và hoang vắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay