tumidities

[Mỹ]/tjuːˈmɪdətiːz/
[Anh]/tuːˈmɪdəˌtiz/

Dịch

n. trạng thái bị sưng hoặc phình ra

Cụm từ & Cách kết hợp

high tumidities

độ ẩm cao

low tumidities

độ ẩm thấp

varying tumidities

độ ẩm khác nhau

extreme tumidities

độ ẩm cực đoan

seasonal tumidities

độ ẩm theo mùa

average tumidities

độ ẩm trung bình

record tumidities

độ ẩm kỷ lục

unusual tumidities

độ ẩm bất thường

measuring tumidities

đo độ ẩm

monitoring tumidities

giám sát độ ẩm

Câu ví dụ

the doctor noted the tumidities in the patient's abdomen.

bác sĩ đã lưu ý tình trạng phù nề ở bụng bệnh nhân.

excessive tumidities can indicate underlying health issues.

tình trạng phù nề quá mức có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

she experienced tumidities after the allergic reaction.

cô ấy bị phù nề sau phản ứng dị ứng.

the tumidities around the joints were concerning.

tình trạng phù nề xung quanh các khớp đáng lo ngại.

doctors often treat tumidities with anti-inflammatory medications.

các bác sĩ thường điều trị tình trạng phù nề bằng các thuốc chống viêm.

she was advised to monitor any tumidities in her body.

cô ấy được khuyên nên theo dõi bất kỳ tình trạng phù nề nào trên cơ thể.

he felt discomfort due to the tumidities in his throat.

anh ấy cảm thấy khó chịu do tình trạng phù nề ở cổ họng.

understanding the causes of tumidities is essential for treatment.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra tình trạng phù nề là điều cần thiết cho việc điều trị.

some tumidities may resolve on their own over time.

một số tình trạng phù nề có thể tự khỏi sau một thời gian.

after the injury, he noticed tumidities on his ankle.

sau khi bị thương, anh ấy nhận thấy tình trạng phù nề ở mắt cá chân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay