| số nhiều | tumidities |
high tumidity
độ ẩm cao
low tumidity
độ ẩm thấp
relative tumidity
độ ẩm tương đối
absolute tumidity
độ ẩm tuyệt đối
air tumidity
độ ẩm không khí
humidity tumidity
độ ẩm
increased tumidity
tăng độ ẩm
decreased tumidity
giảm độ ẩm
environmental tumidity
độ ẩm môi trường
tropical tumidity
độ ẩm nhiệt đới
the tumidity of the air made it feel much hotter.
sự ẩm của không khí khiến nó cảm thấy nóng hơn nhiều.
high tumidity can affect your health.
độ ẩm cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
farmers monitor tumidity levels for crop growth.
những người nông dân theo dõi mức độ ẩm để cây trồng phát triển.
the tumidity in the rainforest supports diverse ecosystems.
độ ẩm trong rừng nhiệt đới hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.
excessive tumidity can lead to mold growth.
độ ẩm quá mức có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc.
he complained about the tumidity during the summer.
anh ta phàn nàn về độ ẩm trong suốt mùa hè.
the meteorologist reported high tumidity levels this week.
nhà dự báo thời tiết đã báo cáo về mức độ ẩm cao trong tuần này.
increased tumidity can make breathing difficult.
mức độ ẩm tăng cao có thể gây khó khăn cho việc thở.
they installed a dehumidifier to reduce tumidity.
họ đã lắp đặt máy hút ẩm để giảm độ ẩm.
the tumidity of the soil is crucial for plant health.
độ ẩm của đất rất quan trọng cho sức khỏe của cây trồng.
high tumidity
độ ẩm cao
low tumidity
độ ẩm thấp
relative tumidity
độ ẩm tương đối
absolute tumidity
độ ẩm tuyệt đối
air tumidity
độ ẩm không khí
humidity tumidity
độ ẩm
increased tumidity
tăng độ ẩm
decreased tumidity
giảm độ ẩm
environmental tumidity
độ ẩm môi trường
tropical tumidity
độ ẩm nhiệt đới
the tumidity of the air made it feel much hotter.
sự ẩm của không khí khiến nó cảm thấy nóng hơn nhiều.
high tumidity can affect your health.
độ ẩm cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
farmers monitor tumidity levels for crop growth.
những người nông dân theo dõi mức độ ẩm để cây trồng phát triển.
the tumidity in the rainforest supports diverse ecosystems.
độ ẩm trong rừng nhiệt đới hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.
excessive tumidity can lead to mold growth.
độ ẩm quá mức có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc.
he complained about the tumidity during the summer.
anh ta phàn nàn về độ ẩm trong suốt mùa hè.
the meteorologist reported high tumidity levels this week.
nhà dự báo thời tiết đã báo cáo về mức độ ẩm cao trong tuần này.
increased tumidity can make breathing difficult.
mức độ ẩm tăng cao có thể gây khó khăn cho việc thở.
they installed a dehumidifier to reduce tumidity.
họ đã lắp đặt máy hút ẩm để giảm độ ẩm.
the tumidity of the soil is crucial for plant health.
độ ẩm của đất rất quan trọng cho sức khỏe của cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay