| số nhiều | tunaburgers |
a tunaburger
một chiếc burger cá ngừ
tunaburgers
burger cá ngừ
the tunaburger
chiếc burger cá ngừ
my tunaburger
chiếc burger cá ngừ của tôi
tunaburger time
thời gian ăn burger cá ngừ
delicious tunaburger
burger cá ngừ ngon
craving tunaburger
muốn ăn burger cá ngừ
homemade tunaburger
burger cá ngừ tự làm
tunaburger shop
cửa hàng burger cá ngừ
i ordered a delicious tunaburger for lunch today.
Tôi đã đặt một chiếc tunaburger ngon cho bữa trưa hôm nay.
the restaurant serves the best homemade tunaburger in town.
Quán ăn phục vụ chiếc tunaburger tự làm ngon nhất trong khu vực.
can you pass me the tunaburger with extra cheese?
Bạn có thể đưa cho tôi chiếc tunaburger với thêm phô mai được không?
she shared her tunaburger recipe with all her friends.
Cô ấy đã chia sẻ công thức tunaburger của mình với tất cả bạn bè.
the tunaburger combo comes with fries and a drink.
Combo tunaburger đi kèm với khoai tây chiên và một đồ uống.
i prefer a grilled tunaburger to a fried one.
Tôi thích chiếc tunaburger nướng hơn là chiên.
the tunaburger toppings include lettuce, tomato, and onions.
Các topping của tunaburger bao gồm rau xà lách, cà chua và hành tây.
many vegetarians choose the tunaburger as their favorite option.
Nhiều người ăn chay chọn tunaburger làm lựa chọn yêu thích của họ.
the tunaburger lovers' club meets every saturday.
Câu lạc bộ yêu thích tunaburger họp mỗi thứ bảy.
my grandmother makes the most authentic tunaburger i've ever tasted.
Bà tôi làm chiếc tunaburger chân thực nhất mà tôi từng nếm thử.
the cafeteria offers a daily tunaburger special on mondays.
Quán ăn cung cấp món tunaburger đặc biệt mỗi thứ hai.
i am craving a crispy tunaburger with pickle relish right now.
Tôi đang rất thèm một chiếc tunaburger giòn với sốt dưa muối.
the new tunaburger shop on main street has excellent reviews.
Cửa hàng tunaburger mới trên đại lộ chính có những đánh giá rất tốt.
he ordered a double tunaburger with bacon and egg.
Anh ấy đặt một chiếc tunaburger đôi kèm với thịt xông khói và trứng.
the tunaburger has a unique flaky texture that sets it apart.
Tunaburger có kết cấu bong bóng đặc biệt giúp nó nổi bật.
i seasoned the tunaburger with fresh herbs and spices.
Tôi ướp tunaburger với các loại thảo mộc và gia vị tươi.
the classic tunaburger remains the most popular item on the menu.
Chiếc tunaburger cổ điển vẫn là món ăn phổ biến nhất trong thực đơn.
my brother likes his tunaburger well-done.
Chú tôi thích tunaburger nấu chín kỹ.
the hearty tunaburger filled me up until dinner.
Chiếc tunaburger đầy đặn đã làm tôi no đến bữa tối.
i would like a plain tunaburger with nothing on it.
Tôi muốn một chiếc tunaburger đơn giản không có gì trên nó.
a tunaburger
một chiếc burger cá ngừ
tunaburgers
burger cá ngừ
the tunaburger
chiếc burger cá ngừ
my tunaburger
chiếc burger cá ngừ của tôi
tunaburger time
thời gian ăn burger cá ngừ
delicious tunaburger
burger cá ngừ ngon
craving tunaburger
muốn ăn burger cá ngừ
homemade tunaburger
burger cá ngừ tự làm
tunaburger shop
cửa hàng burger cá ngừ
i ordered a delicious tunaburger for lunch today.
Tôi đã đặt một chiếc tunaburger ngon cho bữa trưa hôm nay.
the restaurant serves the best homemade tunaburger in town.
Quán ăn phục vụ chiếc tunaburger tự làm ngon nhất trong khu vực.
can you pass me the tunaburger with extra cheese?
Bạn có thể đưa cho tôi chiếc tunaburger với thêm phô mai được không?
she shared her tunaburger recipe with all her friends.
Cô ấy đã chia sẻ công thức tunaburger của mình với tất cả bạn bè.
the tunaburger combo comes with fries and a drink.
Combo tunaburger đi kèm với khoai tây chiên và một đồ uống.
i prefer a grilled tunaburger to a fried one.
Tôi thích chiếc tunaburger nướng hơn là chiên.
the tunaburger toppings include lettuce, tomato, and onions.
Các topping của tunaburger bao gồm rau xà lách, cà chua và hành tây.
many vegetarians choose the tunaburger as their favorite option.
Nhiều người ăn chay chọn tunaburger làm lựa chọn yêu thích của họ.
the tunaburger lovers' club meets every saturday.
Câu lạc bộ yêu thích tunaburger họp mỗi thứ bảy.
my grandmother makes the most authentic tunaburger i've ever tasted.
Bà tôi làm chiếc tunaburger chân thực nhất mà tôi từng nếm thử.
the cafeteria offers a daily tunaburger special on mondays.
Quán ăn cung cấp món tunaburger đặc biệt mỗi thứ hai.
i am craving a crispy tunaburger with pickle relish right now.
Tôi đang rất thèm một chiếc tunaburger giòn với sốt dưa muối.
the new tunaburger shop on main street has excellent reviews.
Cửa hàng tunaburger mới trên đại lộ chính có những đánh giá rất tốt.
he ordered a double tunaburger with bacon and egg.
Anh ấy đặt một chiếc tunaburger đôi kèm với thịt xông khói và trứng.
the tunaburger has a unique flaky texture that sets it apart.
Tunaburger có kết cấu bong bóng đặc biệt giúp nó nổi bật.
i seasoned the tunaburger with fresh herbs and spices.
Tôi ướp tunaburger với các loại thảo mộc và gia vị tươi.
the classic tunaburger remains the most popular item on the menu.
Chiếc tunaburger cổ điển vẫn là món ăn phổ biến nhất trong thực đơn.
my brother likes his tunaburger well-done.
Chú tôi thích tunaburger nấu chín kỹ.
the hearty tunaburger filled me up until dinner.
Chiếc tunaburger đầy đặn đã làm tôi no đến bữa tối.
i would like a plain tunaburger with nothing on it.
Tôi muốn một chiếc tunaburger đơn giản không có gì trên nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay