tundras

[Mỹ]/ˈtʌndrə/
[Anh]/ˈtʌndrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều của tundra) một loại vùng lạnh, không có cây cối, đặc trưng bởi lớp đất đóng băng vĩnh cửu.

Cụm từ & Cách kết hợp

arctic tundras

tundra Bắc Cực

tundras ecosystem

hệ sinh thái rừng băng giá

tundras climate

khí hậu rừng băng giá

tundras wildlife

động vật hoang dã ở rừng băng giá

tundras vegetation

thảm thực vật rừng băng giá

tundras regions

các khu vực rừng băng giá

tundras habitat

môi trường sống của rừng băng giá

tundras permafrost

permafrost ở rừng băng giá

tundras flora

thực vật rừng băng giá

tundras fauna

động vật rừng băng giá

Câu ví dụ

tundras are known for their cold climate and unique ecosystems.

các vùng tundra nổi tiếng với khí hậu lạnh và các hệ sinh thái độc đáo.

many species of plants and animals thrive in the tundras.

nhiều loài thực vật và động vật phát triển mạnh ở các vùng tundra.

climate change is affecting the tundras significantly.

biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các vùng tundra đáng kể.

tundras can be found in the arctic and antarctic regions.

các vùng tundra có thể được tìm thấy ở các khu vực Bắc Cực và Nam Cực.

permafrost is a common feature of tundras.

permafrost là một đặc điểm phổ biến của các vùng tundra.

birds migrate to the tundras during the summer months.

chim di cư đến các vùng tundra trong những tháng mùa hè.

scientists study the tundras to understand climate patterns.

các nhà khoa học nghiên cứu các vùng tundra để hiểu rõ các mô hình khí hậu.

many indigenous peoples have adapted to life in the tundras.

nhiều dân bản địa đã thích nghi với cuộc sống ở các vùng tundra.

exploration of the tundras reveals fascinating geological formations.

việc khám phá các vùng tundra cho thấy những hình thái địa chất hấp dẫn.

tundras play a crucial role in the earth's carbon cycle.

các vùng tundra đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon của trái đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay