fine tunings
điều chỉnh
doing tunings
đang điều chỉnh
engine tunings
điều chỉnh động cơ
guitar tunings
điều chỉnh đàn guitar
radio tunings
điều chỉnh radio
system tunings
điều chỉnh hệ thống
minor tunings
điều chỉnh nhỏ
making tunings
đang thực hiện điều chỉnh
piano tunings
điều chỉnh đàn piano
last tunings
điều chỉnh cuối cùng
the car's engine needed some tunings to improve its performance.
Động cơ của chiếc xe cần được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất.
we made several tunings to the software to fix the bugs.
Chúng tôi đã thực hiện nhiều điều chỉnh cho phần mềm để sửa lỗi.
the guitarist spent hours perfecting the tunings of his instrument.
Người chơi guitar đã dành hàng giờ để hoàn thiện cách lên dây của nhạc cụ của mình.
fine-tunings to the marketing strategy resulted in increased sales.
Việc điều chỉnh nhỏ trong chiến lược marketing đã dẫn đến tăng doanh số.
the piano tuner carefully adjusted the tunings of each string.
Người chỉnh dây đàn piano đã cẩn thận điều chỉnh dây của mỗi dây.
regular tunings are essential for maintaining a piano's sound quality.
Việc lên dây thường xuyên là điều cần thiết để duy trì chất lượng âm thanh của đàn piano.
the chef made subtle tunings to the recipe to enhance the flavor.
Đầu bếp đã thực hiện những điều chỉnh nhỏ trong công thức để tăng thêm hương vị.
the engineer performed final tunings on the robotic arm.
Kỹ sư đã thực hiện các điều chỉnh cuối cùng trên cánh tay robot.
the algorithm required extensive tunings to achieve optimal results.
Thuật toán đòi hỏi nhiều điều chỉnh để đạt được kết quả tối ưu.
we are implementing tunings to the system for better security.
Chúng tôi đang triển khai các điều chỉnh cho hệ thống để tăng cường bảo mật.
the sound engineer made several tunings to the audio mix.
Kỹ sư âm thanh đã thực hiện nhiều điều chỉnh cho bản phối âm.
fine tunings
điều chỉnh
doing tunings
đang điều chỉnh
engine tunings
điều chỉnh động cơ
guitar tunings
điều chỉnh đàn guitar
radio tunings
điều chỉnh radio
system tunings
điều chỉnh hệ thống
minor tunings
điều chỉnh nhỏ
making tunings
đang thực hiện điều chỉnh
piano tunings
điều chỉnh đàn piano
last tunings
điều chỉnh cuối cùng
the car's engine needed some tunings to improve its performance.
Động cơ của chiếc xe cần được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất.
we made several tunings to the software to fix the bugs.
Chúng tôi đã thực hiện nhiều điều chỉnh cho phần mềm để sửa lỗi.
the guitarist spent hours perfecting the tunings of his instrument.
Người chơi guitar đã dành hàng giờ để hoàn thiện cách lên dây của nhạc cụ của mình.
fine-tunings to the marketing strategy resulted in increased sales.
Việc điều chỉnh nhỏ trong chiến lược marketing đã dẫn đến tăng doanh số.
the piano tuner carefully adjusted the tunings of each string.
Người chỉnh dây đàn piano đã cẩn thận điều chỉnh dây của mỗi dây.
regular tunings are essential for maintaining a piano's sound quality.
Việc lên dây thường xuyên là điều cần thiết để duy trì chất lượng âm thanh của đàn piano.
the chef made subtle tunings to the recipe to enhance the flavor.
Đầu bếp đã thực hiện những điều chỉnh nhỏ trong công thức để tăng thêm hương vị.
the engineer performed final tunings on the robotic arm.
Kỹ sư đã thực hiện các điều chỉnh cuối cùng trên cánh tay robot.
the algorithm required extensive tunings to achieve optimal results.
Thuật toán đòi hỏi nhiều điều chỉnh để đạt được kết quả tối ưu.
we are implementing tunings to the system for better security.
Chúng tôi đang triển khai các điều chỉnh cho hệ thống để tăng cường bảo mật.
the sound engineer made several tunings to the audio mix.
Kỹ sư âm thanh đã thực hiện nhiều điều chỉnh cho bản phối âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay