tunings

[US]/[ˈtjuːnɪŋz]/
[UK]/[ˈtjuːnɪŋz]/
Frequency: Very High

Translation

n. quá trình điều chỉnh một nhạc cụ để tạo ra các nốt chính xác; một cài đặt cụ thể của nhạc cụ; hành động tinh chỉnh một cái gì đó; một bộ điều chỉnh được thực hiện đối với một hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất của nó

Phrases & Collocations

fine tunings

điều chỉnh

doing tunings

đang điều chỉnh

engine tunings

điều chỉnh động cơ

guitar tunings

điều chỉnh đàn guitar

radio tunings

điều chỉnh radio

system tunings

điều chỉnh hệ thống

minor tunings

điều chỉnh nhỏ

making tunings

đang thực hiện điều chỉnh

piano tunings

điều chỉnh đàn piano

last tunings

điều chỉnh cuối cùng

Example Sentences

the car's engine needed some tunings to improve its performance.

Động cơ của chiếc xe cần được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất.

we made several tunings to the software to fix the bugs.

Chúng tôi đã thực hiện nhiều điều chỉnh cho phần mềm để sửa lỗi.

the guitarist spent hours perfecting the tunings of his instrument.

Người chơi guitar đã dành hàng giờ để hoàn thiện cách lên dây của nhạc cụ của mình.

fine-tunings to the marketing strategy resulted in increased sales.

Việc điều chỉnh nhỏ trong chiến lược marketing đã dẫn đến tăng doanh số.

the piano tuner carefully adjusted the tunings of each string.

Người chỉnh dây đàn piano đã cẩn thận điều chỉnh dây của mỗi dây.

regular tunings are essential for maintaining a piano's sound quality.

Việc lên dây thường xuyên là điều cần thiết để duy trì chất lượng âm thanh của đàn piano.

the chef made subtle tunings to the recipe to enhance the flavor.

Đầu bếp đã thực hiện những điều chỉnh nhỏ trong công thức để tăng thêm hương vị.

the engineer performed final tunings on the robotic arm.

Kỹ sư đã thực hiện các điều chỉnh cuối cùng trên cánh tay robot.

the algorithm required extensive tunings to achieve optimal results.

Thuật toán đòi hỏi nhiều điều chỉnh để đạt được kết quả tối ưu.

we are implementing tunings to the system for better security.

Chúng tôi đang triển khai các điều chỉnh cho hệ thống để tăng cường bảo mật.

the sound engineer made several tunings to the audio mix.

Kỹ sư âm thanh đã thực hiện nhiều điều chỉnh cho bản phối âm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now