tupelo

[Mỹ]/ˈtjuːpəloʊ/
[Anh]/ˈtuːpəloʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây có nhựa ngọt, thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước; một tên khác cho cây mộc hương đen
Các dạng của từ
số nhiềutupeloes

Cụm từ & Cách kết hợp

tupelo honey

mật tupelo

tupelo tree

cây tupelo

tupelo music

âm nhạc tupelo

tupelo lake

hồ tupelo

tupelo festival

lễ hội tupelo

tupelo park

công viên tupelo

tupelo city

thành phố tupelo

tupelo arts

nghệ thuật tupelo

tupelo roots

rễ tupelo

tupelo culture

văn hóa tupelo

Câu ví dụ

the tupelo tree thrives in wetland areas.

cây phiêu lưu thích thịnh vượng ở các vùng đất ngập nước.

many birds nest in the tupelo branches.

nhiều loài chim làm tổ trên cành cây phiêu lưu.

tupelo honey is known for its unique flavor.

mật ong phiêu lưu nổi tiếng với hương vị độc đáo của nó.

the tupelo swamp is home to diverse wildlife.

vùng đầm lầy phiêu lưu là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

artists often depict the beauty of tupelo forests.

các nghệ sĩ thường mô tả vẻ đẹp của các khu rừng phiêu lưu.

we took a walk through the tupelo grove.

chúng tôi đi dạo qua khu rừng phiêu lưu.

tupelo trees can grow up to 100 feet tall.

cây phiêu lưu có thể cao tới 30 mét.

the tupelo's bark is thick and resistant to decay.

vỏ cây phiêu lưu dày và chống lại sự phân hủy.

in spring, the tupelo blooms with beautiful flowers.

vào mùa xuân, cây phiêu lưu nở rộ với những bông hoa tuyệt đẹp.

tupelo wood is prized for its durability.

gỗ phiêu lưu được đánh giá cao về độ bền của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay