tupi

[Mỹ]/ˈtuːpi/
[Anh]/ˈtuːpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến người Tupi

Cụm từ & Cách kết hợp

tupi language

ngôn ngữ tupi

tupi culture

văn hóa tupi

tupi people

nhân dân tupi

tupi mythology

thần thoại tupi

tupi roots

gốc rễ tupi

tupi art

nghệ thuật tupi

tupi history

lịch sử tupi

tupi tradition

truyền thống tupi

tupi dialect

phương ngữ tupi

tupi influence

sự ảnh hưởng của tupi

Câu ví dụ

she decided to tupi her hair before the party.

Cô ấy quyết định làm mới tóc trước bữa tiệc.

he loves to tupi his clothes for a fresh look.

Anh ấy thích làm mới quần áo để có vẻ ngoài tươi mới.

they will tupi the garden for the spring season.

Họ sẽ làm mới khu vườn cho mùa xuân.

it's important to tupi your resume before applying for jobs.

Điều quan trọng là phải làm mới sơ yếu lý lịch của bạn trước khi ứng tuyển.

she plans to tupi her schedule to fit in more activities.

Cô ấy dự định làm mới lịch trình của mình để có thêm thời gian cho các hoạt động.

he needs to tupi his presentation for the meeting.

Anh ấy cần làm mới bài thuyết trình của mình cho cuộc họp.

we should tupi the project plan before the deadline.

Chúng ta nên làm mới kế hoạch dự án trước thời hạn.

she likes to tupi her playlist for different moods.

Cô ấy thích làm mới danh sách phát nhạc của mình cho những tâm trạng khác nhau.

they decided to tupi their travel itinerary for the trip.

Họ quyết định làm mới hành trình du lịch của họ cho chuyến đi.

it's time to tupi the living room for a cozy atmosphere.

Đã đến lúc làm mới phòng khách để có một không gian ấm cúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay