tup sheep
tup cừu
tup and down
tup lên xuống
tup head
tup đầu
tup tail
tup đuôi
tup dog
tup chó
tup style
tup phong cách
tup knot
tup nút
tup game
tup trò chơi
tup dance
tup khiêu vũ
tup time
tup thời gian
he decided to tup the sheep for breeding.
anh ấy quyết định chọn đực để nhân giống.
the farmer uses a tup to improve his flock.
người nông dân sử dụng đực để cải thiện đàn cừu của mình.
it’s important to tup at the right time for better results.
rất quan trọng là phải chọn đực vào thời điểm thích hợp để có kết quả tốt hơn.
they brought in a tup to enhance the genetic diversity.
họ đã đưa một đực vào để tăng cường sự đa dạng di truyền.
the tup was selected for its strong lineage.
đực đã được chọn vì dòng dõi mạnh mẽ của nó.
after the tup was introduced, the flock showed improvement.
sau khi đực được giới thiệu, đàn cừu đã cho thấy sự cải thiện.
farmers often tup their ewes in the fall.
nông dân thường chọn đực cho cừu cái vào mùa thu.
they keep a detailed record of each tup's performance.
họ giữ một bản ghi chi tiết về hiệu suất của từng đực.
the tup’s health is crucial for successful breeding.
sức khỏe của đực rất quan trọng cho việc nhân giống thành công.
she learned how to tup the ewes properly.
cô ấy học cách chọn đực cho cừu cái một cách đúng cách.
tup sheep
tup cừu
tup and down
tup lên xuống
tup head
tup đầu
tup tail
tup đuôi
tup dog
tup chó
tup style
tup phong cách
tup knot
tup nút
tup game
tup trò chơi
tup dance
tup khiêu vũ
tup time
tup thời gian
he decided to tup the sheep for breeding.
anh ấy quyết định chọn đực để nhân giống.
the farmer uses a tup to improve his flock.
người nông dân sử dụng đực để cải thiện đàn cừu của mình.
it’s important to tup at the right time for better results.
rất quan trọng là phải chọn đực vào thời điểm thích hợp để có kết quả tốt hơn.
they brought in a tup to enhance the genetic diversity.
họ đã đưa một đực vào để tăng cường sự đa dạng di truyền.
the tup was selected for its strong lineage.
đực đã được chọn vì dòng dõi mạnh mẽ của nó.
after the tup was introduced, the flock showed improvement.
sau khi đực được giới thiệu, đàn cừu đã cho thấy sự cải thiện.
farmers often tup their ewes in the fall.
nông dân thường chọn đực cho cừu cái vào mùa thu.
they keep a detailed record of each tup's performance.
họ giữ một bản ghi chi tiết về hiệu suất của từng đực.
the tup’s health is crucial for successful breeding.
sức khỏe của đực rất quan trọng cho việc nhân giống thành công.
she learned how to tup the ewes properly.
cô ấy học cách chọn đực cho cừu cái một cách đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay