turboprops

[Mỹ]/[ˈtɜːbəʊprɒps]/
[Anh]/[ˈtɜːrbəʊˌprɑːps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động cơ tuabin cánh quạt; máy bay được cung cấp năng lượng bởi động cơ tuabin cánh quạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

turboprops fly

máy bay turboprop bay

turboprop engines

động cơ turboprop

using turboprops

sử dụng turboprop

turboprop aircraft

máy bay turboprop

turboprops perform

turboprop hoạt động

turboprop technology

công nghệ turboprop

turboprop market

thị trường turboprop

turboprop design

thiết kế turboprop

turboprops deliver

turboprop cung cấp

modern turboprops

turboprop hiện đại

Câu ví dụ

the regional airline relies heavily on turboprops for short routes.

Hãng hàng không khu vực phụ thuộc nhiều vào động cơ turboprop cho các tuyến đường ngắn.

we compared turboprops with jets for cost-effectiveness.

Chúng tôi đã so sánh turboprop với máy bay phản lực về tính hiệu quả chi phí.

turboprops offer excellent fuel efficiency on shorter hops.

Turboprop cung cấp hiệu suất nhiên liệu tuyệt vời trên các chuyến bay ngắn.

the turboprop's distinctive sound is easily recognizable.

Âm thanh đặc trưng của động cơ turboprop dễ dàng được nhận biết.

maintenance costs for turboprops are generally lower.

Chi phí bảo trì cho turboprop thường thấp hơn.

the turboprop aircraft took off smoothly from the runway.

Máy bay turboprop cất cánh mượt mà từ đường băng.

many cargo companies utilize turboprops for their versatility.

Nhiều công ty vận chuyển sử dụng turboprop nhờ tính linh hoạt của chúng.

the turboprop engine provides reliable power in challenging conditions.

Động cơ turboprop cung cấp nguồn năng lượng đáng tin cậy trong các điều kiện khó khăn.

we are evaluating new turboprop models for our fleet.

Chúng tôi đang đánh giá các mẫu turboprop mới cho đội máy bay của mình.

turboprops are often preferred for operations in remote areas.

Turboprop thường được ưa chuộng cho các hoạt động tại các khu vực hẻo lánh.

the pilot praised the turboprop's ability to operate from short fields.

Kỹ sư phi công khen ngợi khả năng hoạt động của turboprop từ các sân bay ngắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay