turbulator

[Mỹ]/ˈtɜːbjʊleɪtər/
[Anh]/ˈtɜːrbjəleɪtər/

Dịch

n. Một thiết bị hoặc phần mềm tạo ra sự rối loạn trong dòng chất lỏng, thường trong các bối cảnh tính toán.
Các dạng của từ
số nhiềuturbulators

Cụm từ & Cách kết hợp

turbulator strips

đai khuấy

turbulator element

phần tử khuấy

turbulator design

thiết kế khuấy

turbulator installation

lắp đặt khuấy

turbulator performance

hiệu suất khuấy

turbulators used

các thiết bị khuấy được sử dụng

turbulator application

ứng dụng khuấy

installing turbulator

lắp đặt thiết bị khuấy

turbulator spacing

khoảng cách giữa các thiết bị khuấy

turbulator geometry

hình học của thiết bị khuấy

Câu ví dụ

the turbulator installed in the pipe increased heat transfer efficiency by 25%.

Chi tiết khuếch tán được lắp đặt trong ống đã làm tăng hiệu suất truyền nhiệt lên 25%.

engineers designed a new turbulator for the aircraft wing to reduce drag.

Kỹ sư đã thiết kế một chi tiết khuếch tán mới cho cánh máy bay nhằm giảm lực cản.

the turbulator strip helps maintain laminar flow in certain sections.

Vật liệu khuếch tán giúp duy trì dòng chảy tầng trong một số khu vực nhất định.

a turbulator array was mounted on the heat exchanger surface.

Một mảng chi tiết khuếch tán được lắp đặt trên bề mặt thiết bị trao đổi nhiệt.

the turbulator height must be optimized for maximum performance.

Chiều cao của chi tiết khuếch tán phải được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất.

turbulator spacing affects the boundary layer development significantly.

Khoảng cách giữa các chi tiết khuếch tán ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển lớp biên.

research shows turbulator placement is critical for optimal results.

Nghiên cứu cho thấy vị trí lắp đặt chi tiết khuếch tán là yếu tố then chốt để đạt kết quả tối ưu.

the turbulator manufactured by this company meets aerospace standards.

Chi tiết khuếch tán do công ty này sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn hàng không.

turbulator testing revealed unexpected improvements in fuel efficiency.

Thử nghiệm chi tiết khuếch tán đã tiết lộ những cải tiến bất ngờ về hiệu suất nhiên liệu.

our turbulator design incorporates advanced computational fluid dynamics.

Thiết kế chi tiết khuếch tán của chúng tôi tích hợp các phương pháp động lực học chất lưu tiên tiến.

the turbulator geometry was modified to reduce noise levels.

Hình học của chi tiết khuếch tán đã được điều chỉnh để giảm mức độ ồn.

turbulator installation requires precise alignment with airflow direction.

Lắp đặt chi tiết khuếch tán đòi hỏi phải căn chỉnh chính xác theo hướng dòng không khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay