| số nhiều | turbulencies |
market turbulency
sự hỗn loạn thị trường
financial turbulency
sự hỗn loạn tài chính
political turbulency
sự hỗn loạn chính trị
economic turbulency
sự hỗn loạn kinh tế
turbulency index
chỉ số hỗn loạn
turbulency analysis
phân tích hỗn loạn
turbulency effects
tác động của sự hỗn loạn
turbulency forecast
dự báo hỗn loạn
turbulency control
kiểm soát hỗn loạn
turbulency trends
xu hướng hỗn loạn
the plane experienced severe turbulency during the flight.
Máy bay đã trải qua sự nhiễu loạn nghiêm trọng trong quá trình bay.
the turbulency in the market caused many investors to panic.
Sự nhiễu loạn trên thị trường khiến nhiều nhà đầu tư hoảng loạn.
she remained calm despite the turbulency of the situation.
Cô ấy vẫn bình tĩnh bất chấp sự nhiễu loạn của tình hình.
the captain warned passengers about potential turbulency ahead.
Thuyền trưởng cảnh báo hành khách về khả năng nhiễu loạn sắp tới.
understanding turbulency is crucial for pilots.
Hiểu về nhiễu loạn rất quan trọng đối với các phi công.
there was a lot of turbulency during the economic transition.
Trong quá trình chuyển đổi kinh tế, có rất nhiều nhiễu loạn.
he studied the effects of turbulency on aircraft performance.
Anh ấy nghiên cứu tác động của nhiễu loạn lên hiệu suất của máy bay.
the ocean's turbulency can affect small boats significantly.
Sự nhiễu loạn của đại dương có thể ảnh hưởng đáng kể đến các thuyền nhỏ.
they tried to navigate through the turbulency of their relationship.
Họ cố gắng vượt qua sự nhiễu loạn trong mối quan hệ của họ.
turbulency in the political climate can lead to unrest.
Sự nhiễu loạn trong tình hình chính trị có thể dẫn đến bất ổn.
market turbulency
sự hỗn loạn thị trường
financial turbulency
sự hỗn loạn tài chính
political turbulency
sự hỗn loạn chính trị
economic turbulency
sự hỗn loạn kinh tế
turbulency index
chỉ số hỗn loạn
turbulency analysis
phân tích hỗn loạn
turbulency effects
tác động của sự hỗn loạn
turbulency forecast
dự báo hỗn loạn
turbulency control
kiểm soát hỗn loạn
turbulency trends
xu hướng hỗn loạn
the plane experienced severe turbulency during the flight.
Máy bay đã trải qua sự nhiễu loạn nghiêm trọng trong quá trình bay.
the turbulency in the market caused many investors to panic.
Sự nhiễu loạn trên thị trường khiến nhiều nhà đầu tư hoảng loạn.
she remained calm despite the turbulency of the situation.
Cô ấy vẫn bình tĩnh bất chấp sự nhiễu loạn của tình hình.
the captain warned passengers about potential turbulency ahead.
Thuyền trưởng cảnh báo hành khách về khả năng nhiễu loạn sắp tới.
understanding turbulency is crucial for pilots.
Hiểu về nhiễu loạn rất quan trọng đối với các phi công.
there was a lot of turbulency during the economic transition.
Trong quá trình chuyển đổi kinh tế, có rất nhiều nhiễu loạn.
he studied the effects of turbulency on aircraft performance.
Anh ấy nghiên cứu tác động của nhiễu loạn lên hiệu suất của máy bay.
the ocean's turbulency can affect small boats significantly.
Sự nhiễu loạn của đại dương có thể ảnh hưởng đáng kể đến các thuyền nhỏ.
they tried to navigate through the turbulency of their relationship.
Họ cố gắng vượt qua sự nhiễu loạn trong mối quan hệ của họ.
turbulency in the political climate can lead to unrest.
Sự nhiễu loạn trong tình hình chính trị có thể dẫn đến bất ổn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay