| số nhiều | turnbacks |
turnback time
thời gian quay lại
turnback now
quay lại ngay
turnback policy
chính sách quay lại
turnback signal
tín hiệu quay lại
turnback route
hành trình quay lại
turnback decision
quyết định quay lại
turnback option
lựa chọn quay lại
turnback request
yêu cầu quay lại
turnback choice
sự lựa chọn quay lại
turnback action
hành động quay lại
turnback time
thời gian quay lại
turnback now
quay lại ngay
turnback policy
chính sách quay lại
turnback signal
tín hiệu quay lại
turnback route
hành trình quay lại
turnback decision
quyết định quay lại
turnback option
lựa chọn quay lại
turnback request
yêu cầu quay lại
turnback choice
sự lựa chọn quay lại
turnback action
hành động quay lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay