turnback

[Mỹ]/ˈtɜːnbæk/
[Anh]/ˈtɜrnˌbæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động trở lại hoặc quay lại; một kẻ hèn nhát
Word Forms
số nhiềuturnbacks

Cụm từ & Cách kết hợp

turnback time

thời gian quay lại

turnback now

quay lại ngay

turnback policy

chính sách quay lại

turnback signal

tín hiệu quay lại

turnback route

hành trình quay lại

turnback decision

quyết định quay lại

turnback option

lựa chọn quay lại

turnback request

yêu cầu quay lại

turnback choice

sự lựa chọn quay lại

turnback action

hành động quay lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay