turquoises

[Mỹ]/ˈtɜːkwɔɪzɪz/
[Anh]/ˈtɜrkwɔɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoáng vật hoặc màu xanh lam lục.

Cụm từ & Cách kết hợp

blue turquoises

ngọc bích xanh

green turquoises

ngọc bích xanh lá cây

turquoises necklace

dây chuyền ngọc bích

turquoises stone

đá ngọc bích

turquoises earrings

khuyên tai ngọc bích

turquoises color

màu ngọc bích

turquoises jewelry

trang sức ngọc bích

turquoises ring

nhẫn ngọc bích

natural turquoises

ngọc bích tự nhiên

turquoises pattern

mẫu ngọc bích

Câu ví dụ

the artist used turquoises to create a vibrant ocean scene.

Nghệ sĩ đã sử dụng ngọc bích để tạo ra một cảnh biển sống động.

i love wearing turquoises during summer.

Tôi thích mặc đồ trang sức ngọc bích vào mùa hè.

turquoises can add a pop of color to any outfit.

Ngọc bích có thể thêm một điểm nhấn màu sắc cho bất kỳ bộ trang phục nào.

the walls were painted in soft turquoises.

Những bức tường được sơn màu ngọc bích nhẹ nhàng.

she decorated her room with turquoises and whites.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng ngọc bích và màu trắng.

turquoises are often associated with tranquility.

Ngọc bích thường gắn liền với sự bình tĩnh.

he bought a ring with beautiful turquoises.

Anh ấy đã mua một chiếc nhẫn có ngọc bích đẹp.

turquoises can be found in various shades.

Ngọc bích có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau.

she painted her nails in bright turquoises.

Cô ấy sơn móng tay màu ngọc bích tươi sáng.

the fabric was dyed in rich turquoises.

Vải được nhuộm màu ngọc bích đậm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay