turreaes

[Mỹ]/ˈtʊərɪt/
[Anh]/ˈtʊrɪt/

Dịch

n. tháp (dạng số nhiều của turreae)

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient turreaes

Tower cổ đại

stone turreaes

Tower đá

ruined turreaes

Tower đổ nát

the turreaes stand

Các tower đứng sừng sững

tall turreaes

Tower cao

turreaed towers

Tháp có tower

walking turreaes

Tower đi bộ

historic turreaes

Tower lịch sử

Câu ví dụ

turraea plants thrive in tropical climates with abundant rainfall throughout the year.

Cây turraea phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới với lượng mưa dồi dào quanh năm.

gardeners cultivate turreaes for their ornamental flowers and attractive foliage in landscape designs.

Những người làm vườn trồng turraea vì hoa trang trí và lá cây hấp dẫn trong thiết kế cảnh quan.

turraea species are native to african and asian regions, adapting well to warm environments.

Các loài turraea bản địa của châu Phi và châu Á, thích nghi tốt với môi trường ấm áp.

the turreaes bloom with fragrant white petals during the rainy season, filling gardens with sweet scent.

Turraea nở hoa với những cánh trắng thơm trong mùa mưa, lan tỏa mùi hương ngọt ngào trong vườn.

horticulturists study turreaes for their medicinal properties and potential pharmaceutical applications.

Các nhà vườn học nghiên cứu turraea vì đặc tính dược lý và ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm.

turraea flowers attract various pollinators including bees and butterflies in tropical gardens.

Hoa turraea thu hút nhiều loài thụ phấn như ong và bướm trong các khu vườn nhiệt đới.

some turreaes produce edible fruits that are valued by local communities for their nutritional content.

Một số loài turraea cho quả ăn được được cộng đồng địa phương đánh giá cao vì giá trị dinh dưỡng.

botanists classify turreaes within the meliaceae family, which includes many tropical trees.

Các nhà thực vật học phân loại turraea trong họ Meliaceae, bao gồm nhiều loài cây nhiệt đới.

researchers have discovered that certain turreaes contain compounds with anti-inflammatory properties.

Nghiên cứu đã phát hiện rằng một số loài turraea chứa các hợp chất có tính chất kháng viêm.

landscape architects use turreaes as natural hedges and privacy screens in residential projects.

Các kiến trúc sư cảnh quan sử dụng turraea như hàng rào tự nhiên và màn chắn riêng tư trong các dự án nhà ở.

traditional medicine practitioners have utilized turreaes for treating various ailments for centuries.

Các chuyên gia y học cổ truyền đã sử dụng turraea để điều trị nhiều bệnh lý trong nhiều thế kỷ.

turraea propagation through seeds requires specific temperature and humidity conditions for successful germination.

Phát triển turraea qua hạt cần điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cụ thể để nảy mầm thành công.

conservation efforts are underway to protect endangered turreaes from habitat destruction and climate change.

Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các loài turraea đang bị đe dọa khỏi sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay