turtledoves coo
bồ câu kêu
turtledoves mate
bồ câu giao phối
turtledoves fly
bồ câu bay
turtledoves nest
bồ câu làm tổ
turtledoves sing
bồ câu hót
turtledoves pair
bồ câu ghép đôi
turtledoves call
bồ câu gọi
turtledoves gather
bồ câu tụ tập
turtledoves roam
bồ câu lang thang
turtledoves dance
bồ câu nhảy
the turtledoves coo softly in the morning.
Những chú bồ câu thường coo nhẹ nhàng vào buổi sáng.
we saw turtledoves nesting in the tree.
Chúng tôi đã thấy những chú bồ câu làm tổ trên cây.
turtledoves are often symbols of love and peace.
Những chú bồ câu thường là biểu tượng của tình yêu và hòa bình.
the couple enjoyed watching turtledoves in the park.
Đôi vợ chồng tận hưởng việc ngắm nhìn những chú bồ câu trong công viên.
turtledoves mate for life, which is quite romantic.
Những chú bồ câu thường kết đôi suốt đời, điều này khá lãng mạn.
every spring, turtledoves return to our garden.
Mỗi mùa xuân, những chú bồ câu lại trở về khu vườn của chúng tôi.
she painted a beautiful picture of turtledoves.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về những chú bồ câu.
the sound of turtledoves is soothing to the soul.
Tiếng bồ câu rất êm dịu và xoa dịu tâm hồn.
we heard turtledoves calling to each other at dusk.
Chúng tôi nghe thấy những chú bồ câu gọi nhau khi màn đêm buông xuống.
in literature, turtledoves often represent fidelity.
Trong văn học, những chú bồ câu thường đại diện cho sự chung thủy.
turtledoves coo
bồ câu kêu
turtledoves mate
bồ câu giao phối
turtledoves fly
bồ câu bay
turtledoves nest
bồ câu làm tổ
turtledoves sing
bồ câu hót
turtledoves pair
bồ câu ghép đôi
turtledoves call
bồ câu gọi
turtledoves gather
bồ câu tụ tập
turtledoves roam
bồ câu lang thang
turtledoves dance
bồ câu nhảy
the turtledoves coo softly in the morning.
Những chú bồ câu thường coo nhẹ nhàng vào buổi sáng.
we saw turtledoves nesting in the tree.
Chúng tôi đã thấy những chú bồ câu làm tổ trên cây.
turtledoves are often symbols of love and peace.
Những chú bồ câu thường là biểu tượng của tình yêu và hòa bình.
the couple enjoyed watching turtledoves in the park.
Đôi vợ chồng tận hưởng việc ngắm nhìn những chú bồ câu trong công viên.
turtledoves mate for life, which is quite romantic.
Những chú bồ câu thường kết đôi suốt đời, điều này khá lãng mạn.
every spring, turtledoves return to our garden.
Mỗi mùa xuân, những chú bồ câu lại trở về khu vườn của chúng tôi.
she painted a beautiful picture of turtledoves.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về những chú bồ câu.
the sound of turtledoves is soothing to the soul.
Tiếng bồ câu rất êm dịu và xoa dịu tâm hồn.
we heard turtledoves calling to each other at dusk.
Chúng tôi nghe thấy những chú bồ câu gọi nhau khi màn đêm buông xuống.
in literature, turtledoves often represent fidelity.
Trong văn học, những chú bồ câu thường đại diện cho sự chung thủy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay